CD Real Sociedad
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Génesis

CD Real Sociedad vs Génesis

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 1-2 Génesis tại Liga Nacional, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 1, hòa 4, Génesis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
LWDLW Génesis
  1. 13' R. Martínez 1-0
  2. 29' M. Ramírez L. Bodden
  3. 33' H. Oliva
  4. HT1-0
  5. 46' S. González J. Ramos
  6. 46' E. Güity M. Oliva
  7. 52' J. Lasso
  8. 56' D. Reyes M. Arzú
  9. 56' M. Álvarez M. Soto
  10. 57' 1-1 M. Ramírez
  11. 62' J. Quiróz D. Martínez
  12. 64' D. Contreras M. Salinas
  13. 64' H. Colón O. Padilla
  14. 76' C. Bernárdez M. Vega
  15. 82' M. Ventura R. Moreira
  16. 85' M. Alvarez
  17. 86' 1-2 L. Ortizphản lưới
  18. FT1-2

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. F. Reyes
  2. M. Soto ▼ 56'
  3. E. Delgado
  4. N. Marín
  5. L. Ortiz
  6. D. Martínez ▼ 62'
  7. M. Arzú ▼ 56'
  8. J. Ramos ▼ 46'
  9. M. Vega ▼ 76'
  10. R. Martínez
  11. K. Güiti

Dự bị 12

  1. S. González ▲ 46'
  2. D. Reyes ▲ 56'
  3. M. Álvarez ▲ 56'
  4. J. Quiróz ▲ 62'
  5. C. Bernárdez ▲ 76'
  6. Á. Torres
  7. D. Ávila
  8. J. Cardona
  9. P. Gotay
  10. R. Bernárdez
  11. R. Rodríguez
  12. S. Pozantes
Génesis HLV: R. Tilguath
  1. D. Torres
  2. Y. Gutiérrez
  3. J. Fiallos
  4. J. Lasso
  5. L. Casildo
  6. M. Oliva ▼ 46'
  7. S. Peña
  8. M. Salinas ▼ 64'
  9. O. Padilla ▼ 64'
  10. R. Moreira ▼ 82'
  11. L. Bodden ▼ 29'

Dự bị 12

  1. M. Ramírez ▲ 29'
  2. E. Güity ▲ 46'
  3. D. Contreras ▲ 64'
  4. H. Colón ▲ 64'
  5. M. Ventura ▲ 82'
  6. A. Álvarez
  7. B. Acosta
  8. C. Tilguath
  9. C. Timoteo
  10. R. Diamond
  11. D. Zelaya
  12. R. Rodríguez

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu44
42Ghi được39
54Thủng lưới47
1.11Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu