Génesis vs CD Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Génesis 2-2 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 14 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 5, hòa 4, CD Real Sociedad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
- Phong độ
- LWDLW Génesis
- DWLDL CD Real Sociedad
- 18' F. Güity11m 1-0
- 21' ▲ D. Meléndez ▼ L. Casildo
- HT1-0
- 46' ▲ L. Bodden ▼ F. Güity
- 46' ▲ R. Moreira ▼ E. Gutiérrez
- 46' ▲ S. Pozantes ▼ E. Ramos
- 56' L. Ortiz
- 57' O. Padilla 2-0
- 59' ▲ M. Arzú ▼ D. Reyes
- 59' ▲ S. González ▼ J. Cardona
- 64' 2-1 M. Vega11m
- 69' 2-2 R. Martínez
- 72' ▲ F. Yanes ▼ A. Reyes
- 72' ▲ R. Diamond ▼ S. Dávila
- 80' D. Martinez
- 81' ▲ R. Bernárdez ▼ M. Vega
- 87' ▲ M. Osorio ▼ R. Martínez
- 89' E. Delgado
- 90' K. Bernardez
- 90'+6 M. Osorio
- 90'+6 R. Moreira
- FT2-2
Đội hình
- G. Argueta
- J. Fiallos
- J. Lasso
- L. Casildo ▼ 21'
- S. Peña
- O. Gónzalez
- A. Reyes ▼ 72'
- O. Padilla
- E. Gutiérrez ▼ 46'
- S. Dávila ▼ 72'
- F. Güity ▼ 46'
Dự bị 12
- D. Meléndez ▲ 21'
- L. Bodden ▲ 46'
- R. Moreira ▲ 46'
- F. Yanes ▲ 72'
- R. Diamond ▲ 72'
- A. Juanes
- B. Acosta
- M. Oliva
- M. Salinas
- M. Ventura
- V. Moncada
- M. Morales
- J. Sánchez
- E. Delgado
- J. Cardona ▼ 59'
- C. Oseguera
- E. Ramos ▼ 46'
- L. Ortíz
- D. Martínez
- M. Vega ▼ 81'
- D. Reyes ▼ 59'
- R. Martínez ▼ 87'
- K. Bernárdez
Dự bị 12
- S. Pozantes ▲ 46'
- M. Arzú ▲ 59'
- S. González ▲ 59'
- R. Bernárdez ▲ 81'
- M. Osorio ▲ 87'
- A. Fuentes
- Á. Torres
- D. Ávila
- D. Rocha
- F. Reyes
- J. Nieto
- P. Gotay
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 23 - 21 | +2 | 32 | |
| 3 | 18 | 32 - 22 | +10 | 29 | |
| 3 | 18 | 33 - 14 | +19 | 33 | |
| 5 | 18 | 12 - 15 | -3 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 19 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 32 | -9 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 32 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 23 - 30 | -7 | 17 | |
| 10 | 18 | 20 - 38 | -18 | 15 | |
| 10 | 18 | 16 - 41 | -25 | 10 |
So sánh
44Trận đấu38
39Ghi được42
47Thủng lưới54
0.89Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai21