Génesis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CD Real Sociedad

Génesis vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Génesis 1-0 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 5, hòa 4, CD Real Sociedad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Phong độ
LWDLW Génesis
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 16' L. Casildo
  2. 31' L. Ortiz
  3. 31' R. Moreira
  4. 42' J. Cardona
  5. 42' R. Moreira 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' M. Oliva L. Casildo
  8. 46' E. Delgado L. Ortiz
  9. 60' O. Gónzalez J. Fiallos
  10. 60' R. Diamond A. Alvarado
  11. 64' Á. Torres S. Pozantes
  12. 74' O. Gonzalez
  13. 79' S. González D. Reyes
  14. 81' F. Güity R. Moreira
  15. 81' M. Ventura M. Salinas
  16. 85' J. Ramos J. Cardona
  17. FT1-0

Đội hình

Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. Y. Gutiérrez
  3. J. Fiallos ▼ 60'
  4. J. Lasso
  5. L. Casildo ▼ 46'
  6. M. Salinas ▼ 81'
  7. O. Padilla
  8. D. Meléndez
  9. S. Dávila
  10. A. Alvarado ▼ 60'
  11. R. Moreira ▼ 81'

Dự bị 12

  1. M. Oliva ▲ 46'
  2. O. Gónzalez ▲ 60'
  3. R. Diamond ▲ 60'
  4. F. Güity ▲ 81'
  5. M. Ventura ▲ 81'
  6. A. Álvarez
  7. C. Tilguath
  8. D. Torres
  9. D. Zelaya
  10. H. Colón
  11. J. Cruz
  12. M. Morales
CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. R. Rodríguez
  2. M. Soto
  3. S. Pozantes ▼ 64'
  4. J. Cardona ▼ 85'
  5. L. Ortiz ▼ 46'
  6. D. Martínez
  7. M. Arzú
  8. D. Reyes ▼ 79'
  9. R. Martínez
  10. K. Bernárdez
  11. K. Güiti

Dự bị 12

  1. E. Delgado ▲ 46'
  2. Á. Torres ▲ 64'
  3. S. González ▲ 79'
  4. J. Ramos ▲ 85'
  5. A. Hernández
  6. Á. Zapata
  7. B. Tumer
  8. K. Matute
  9. M. Álvarez
  10. N. Marín
  11. P. Gotay
  12. R. Bernárdez

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

44Trận đấu38
39Ghi được42
47Thủng lưới54
0.89Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu