CD Real Sociedad vs Olancho
Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 0-2 Olancho tại Liga Nacional, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 1, hòa 5, Olancho thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
- Phong độ
- DWLDL CD Real Sociedad
- WDLDD Olancho
- 37' N. Marin
- 41' B. Visser
- 45'+1 L. Ortiz
- 45'+1 0-1 A. López11m
- HT0-1
- 55' ▲ J. Martínez ▼ B. Visser
- 57' ▲ M. Arzú ▼ D. Reyes
- 57' ▲ S. González ▼ Á. Torres
- 64' H. Gomez
- 72' ▲ C. Bernárdez ▼ R. Martínez
- 74' ▲ C. Lopez ▼ C. Altamirano
- 74' ▲ J. Domínguez ▼ A. López
- 82' ▲ Á. Tejeda ▼ F. Sellecchia
- 82' ▲ H. Batrez ▼ R. Mayorquín
- 84' R. Rodriguez
- 84' A. Tejeda
- 85' ▲ R. Bernárdez ▼ N. Marín
- 90' J. Martinez
- 90'+2 D. Martinez
- 90'+3 O. Elvir
- 90'+6 R. Bernardez
- 90'+6 0-2 H. Batrez
- FT0-2
Đội hình
- R. Rodríguez
- M. Soto
- E. Delgado
- Á. Torres ▼ 57'
- N. Marín ▼ 85'
- L. Ortiz
- D. Martínez
- M. Vega
- D. Reyes ▼ 57'
- R. Martínez ▼ 72'
- K. Güiti
Dự bị 12
- M. Arzú ▲ 57'
- S. González ▲ 57'
- C. Bernárdez ▲ 72'
- R. Bernárdez ▲ 85'
- A. Hernández
- D. Ávila
- F. Reyes
- J. Cardona
- J. Ramos
- K. Matute
- K. Morales
- M. Álvarez
- H. Fonseca
- O. Elvir
- F. Silva
- C. Altamirano ▼ 74'
- R. Mayorquín ▼ 82'
- A. López ▼ 74'
- N. Muñoz
- O. Almendárez
- H. Gómez
- B. Visser ▼ 55'
- F. Sellecchia ▼ 82'
Dự bị 11
- J. Martínez ▲ 55'
- C. Lopez ▲ 74'
- J. Domínguez ▲ 74'
- Á. Tejeda ▲ 82'
- H. Batrez ▲ 82'
- Á. Murillo
- C. Cubas
- C. Fernández
- F. Rosales
- L. Campana
- R. López
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 23 - 21 | +2 | 32 | |
| 3 | 18 | 32 - 22 | +10 | 29 | |
| 3 | 18 | 33 - 14 | +19 | 33 | |
| 5 | 18 | 12 - 15 | -3 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 19 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 32 | -9 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 32 | -6 | 21 | |
| 9 | 18 | 23 - 30 | -7 | 17 | |
| 10 | 18 | 20 - 38 | -18 | 15 | |
| 10 | 18 | 16 - 41 | -25 | 10 |
So sánh
38Trận đấu47
42Ghi được46
54Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai17