CD Real Sociedad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olancho

CD Real Sociedad vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: CD Real Sociedad 0-1 Olancho tại Liga Nacional, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Real Sociedad thắng 1, hòa 5, Olancho thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Francisco Martínez Durón, Tocoa
Phong độ
DWLDL CD Real Sociedad
WDLDD Olancho
  1. 18' R. Mayorquin
  2. 20' L. Ortiz
  3. 32' M. Martinez
  4. 38' 0-1 R. Faust
  5. HT0-1
  6. 46' J. Nieto M. Arzú
  7. 58' Á. Villatoro P. Soda
  8. 58' D. Monico C. Cálix
  9. 62' K. Güiti J. Cardona
  10. 69' C. Fernández M. Martínez
  11. 73' J. Cardona
  12. 73' Yellow Card
  13. 73' D. Monico
  14. 76' K. J. Guiti Marin
  15. 76' A. Carcamo
  16. 76' R. Bernárdez R. Martínez
  17. 84' J. Tobías R. Faust
  18. 86' Á. Torres M. Álvarez
  19. FT0-1

Đội hình

CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. F. Reyes
  2. M. Álvarez ▼ 86'
  3. S. Pozantes
  4. E. Delgado
  5. J. Cardona ▼ 62'
  6. S. González
  7. L. Ortíz
  8. M. Arzú ▼ 46'
  9. D. Reyes
  10. R. Martínez ▼ 76'
  11. K. Bernárdez

Dự bị 12

  1. J. Nieto ▲ 46'
  2. K. Güiti ▲ 62'
  3. R. Bernárdez ▲ 76'
  4. Á. Torres ▲ 86'
  5. A. Zapata
  6. D. Ávila
  7. D. Rocha
  8. E. Ramos
  9. H. Clark
  10. J. Sánchez
  11. P. Gotay
  12. W. Crisanto
Olancho HLV: M. De Giobbi
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. F. Silva
  4. A. Cárcamo
  5. M. Martínez ▼ 69'
  6. R. Mayorquín
  7. H. Castellanos
  8. O. Almendárez
  9. P. Soda ▼ 58'
  10. C. Cálix ▼ 58'
  11. R. Faust ▼ 84'

Dự bị 12

  1. Á. Villatoro ▲ 58'
  2. D. Monico ▲ 58'
  3. C. Fernández ▲ 69'
  4. J. Tobías ▲ 84'
  5. Á. Tejeda
  6. C. Altamirano
  7. D. Rodríguez
  8. H. Gomez
  9. K. Abbott
  10. M. Garcia
  11. N. Muñoz
  12. R. Sambulá

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu47
42Ghi được46
54Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu