Olancho
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Real Sociedad

Olancho vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Olancho 0-1 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 4, hòa 5, CD Real Sociedad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
Phong độ
WDLDD Olancho
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 11' 0-1 R. Martínez
  2. 23' M. Arzu
  3. 33' R. Bernardez
  4. 45'+4 F. Sellecchia
  5. 45'+4 J. Cardona R. Bernárdez
  6. 45'+4 S. González M. Arzú
  7. HT0-1
  8. 60' Á. Villatoro K. Abbott
  9. 60' C. Fernández D. Monico
  10. 60' M. Garcia C. Altamirano
  11. 71' C. Bernárdez Á. Torres
  12. 75' C. Fernandez
  13. 75' M. Vega R. Martínez
  14. 76' J. García O. Almendárez
  15. 76' H. Batrez H. Gómez
  16. 84' J. Quiróz D. Martínez
  17. 90'+7 E. Delgado
  18. FT0-1

Đội hình

Olancho HLV: H. Rivera
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. F. Silva
  4. C. Altamirano ▼ 60'
  5. N. Muñoz
  6. O. Almendárez ▼ 76'
  7. J. Domínguez
  8. D. Monico ▼ 60'
  9. H. Gómez ▼ 76'
  10. K. Abbott ▼ 60'
  11. F. Sellecchia

Dự bị 12

  1. Á. Villatoro ▲ 60'
  2. C. Fernández ▲ 60'
  3. M. Garcia ▲ 60'
  4. J. García ▲ 76'
  5. H. Batrez ▲ 76'
  6. D. Rodríguez
  7. F. Rosales
  8. J. Martínez
  9. L. Campana
  10. O. Mendoza
  11. Y. Obando
  12. Á. Murillo
CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. F. Reyes
  2. M. Soto
  3. R. Bernárdez ▼ 45'
  4. E. Delgado
  5. Á. Torres ▼ 71'
  6. L. Ortiz
  7. D. Martínez ▼ 84'
  8. M. Arzú ▼ 45'
  9. R. Martínez ▼ 75'
  10. K. Bernárdez
  11. K. Güiti

Dự bị 12

  1. J. Cardona ▲ 45'
  2. S. González ▲ 45'
  3. C. Bernárdez ▲ 71'
  4. M. Vega ▲ 75'
  5. J. Quiróz ▲ 84'
  6. A. Hernández
  7. J. Ramos
  8. M. Álvarez
  9. P. Gotay
  10. R. Rodríguez
  11. S. Pozantes
  12. N. Marín

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

47Trận đấu38
46Ghi được42
43Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu