Olancho
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Real Sociedad

Olancho vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Olancho 0-0 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 4, hòa 5, CD Real Sociedad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
Phong độ
WDLDD Olancho
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 15' J. D. Sanchez Blanco
  2. 27' J. D. Sanchez Blanco
  3. 27' J. D. Sanchez Blanco
  4. 32' F. Reyes J. Cardona
  5. 45'+1 C. Altamirano
  6. 45'+2 R. Mayorquin
  7. HT0-0
  8. 59' S. González K. Güiti
  9. 64' C. Fernández C. Altamirano
  10. 64' D. Monico M. Martínez
  11. 76' R. Martinez
  12. 76' Y. Obando P. Soda
  13. 90'+4 D. Monico
  14. 90' M. Vega R. Martínez
  15. FT0-0

Đội hình

Olancho HLV: H. Rivera
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. F. Silva
  4. C. Altamirano ▼ 64'
  5. M. Martínez ▼ 64'
  6. R. Mayorquín
  7. N. Muñoz
  8. O. Almendárez
  9. H. Gomez
  10. Á. Tejeda
  11. P. Soda ▼ 76'

Dự bị 12

  1. C. Fernández ▲ 64'
  2. D. Monico ▲ 64'
  3. Y. Obando ▲ 76'
  4. A. Ariano
  5. A. Herrera
  6. C. Cálix
  7. C. Castellanos
  8. F. Rosales
  9. J. Tobías
  10. O. Mendoza
  11. R. López
  12. R. Sambulá
CD Real Sociedad HLV: J. López
  1. J. Sánchez
  2. S. Pozantes
  3. E. Delgado
  4. J. Cardona ▼ 32'
  5. C. Oseguera
  6. L. Ortíz
  7. D. Martínez
  8. D. Reyes
  9. R. Martínez ▼ 90'
  10. K. Bernárdez
  11. K. Güiti ▼ 59'

Dự bị 12

  1. F. Reyes ▲ 32'
  2. S. González ▲ 59'
  3. M. Vega ▲ 90'
  4. Á. Torres
  5. D. Ávila
  6. D. Rocha
  7. E. Ramos
  8. J. Nieto
  9. M. Osorio
  10. P. Gotay
  11. R. Bernárdez
  12. W. Crisanto

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

47Trận đấu38
46Ghi được42
43Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu