Cobán Imperial
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Malacateco

Cobán Imperial vs Malacateco

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 0-1 Malacateco tại Liga Nacional, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 4, hòa 1, Malacateco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 20
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
DLWLW Malacateco
  1. 42' K. Cerdas
  2. 42' U. Amaral
  3. HT0-0
  4. 46' O. Mejia Y. A. Moran
  5. 46' B. A. Angulo Grueso K. Cerdas
  6. 46' V. Paz J. Trigueno
  7. 47' A. Morales
  8. 49' O. Mejia
  9. 59' C. Winter S. Teni
  10. 68' B. Lemus S. Paredes
  11. 79' 0-1 M. Chun
  12. 81' I. de la Rosa J. Estrada
  13. 81' E. Rivas E. Soto
  14. 81' J. Ortiz A. Lopez
  15. 85' A. Guzman C. A. Perez Ochoa
  16. FT0-1

Đội hình

Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 22B. Aldana
  2. 9U. Amaral
  3. 55T. Casas
  4. 19J. Estrada ▼ 81'
  5. 48Y. A. Moran ▼ 46'
  6. 4Thales
  7. 20S. Paredes ▼ 68'
  8. 28Janderson
  9. 24M. Rivas
  10. 30E. Soto ▼ 81'
  11. 16S. Teni ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala
  2. 18I. de la Rosa ▲ 81'
  3. 32B. Lemus ▲ 68'
  4. 7O. Mejia ▲ 46'
  5. 98J. Milla
  6. 92E. Rivas ▲ 81'
  7. 6C. Winter ▲ 59'
  8. 14L. De Leon
  9. 12A. Garcia
Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 29K. Cerdas ▼ 46'
  2. 93M. Chun
  3. 25M. Jimenez
  4. 21A. Lopez ▼ 81'
  5. 17R. Meneses
  6. A. Morales
  7. 31C. A. Perez Ochoa ▼ 85'
  8. S. Perez
  9. 33F. Quinteros
  10. 23A. Soto
  11. 18J. Trigueno ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13B. A. Angulo Grueso ▲ 46'
  2. 2W. Estrada
  3. 7J. Franco
  4. 30A. Guzman ▲ 85'
  5. 10D. Lang
  6. 77J. Ortiz ▲ 81'
  7. 44V. Paz ▲ 46'
  8. 22J. Sanchez
  9. 11G. Vasquez

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
52Ghi được47
50Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu