Malacateco vs Cobán Imperial
Tỷ số chung cuộc: Malacateco 1-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 5, hòa 1, Cobán Imperial thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
- Phong độ
- DLWLW Malacateco
- WLLLL Cobán Imperial
- 38' J. Ochoa
- 40' F. Queiroz
- 45'+1 Y. Alvarez
- HT0-0
- 46' ▲ W. Amaya ▼ R. Calderon
- 54' M. Sansores11m 1-0
- 58' ▲ D. Bol ▼ Y. Morán
- 58' ▲ J. Winter ▼ S. Tení
- 63' ▲ B. Leal ▼ Y. Álvarez
- 69' V. G. Torres Chavez
- 78' ▲ Á. López ▼ J. Ochoa
- 79' ▲ J. Gómez ▼ L. Campana
- 79' ▲ J. Milla ▼ M. Rivas
- 83' ▲ C. Castillo ▼ M. Sansores
- 90'+2 ▲ J. Laparra ▼ N. Andrade
- 90'+2 ▲ A. Molina ▼ K. Ramírez
- FT1-0
Đội hình
- 30A. Guzmán
- 23R. Calderon ▼ 46'
- 5A. Soto
- 16V. Torres
- 15C. Aguilar
- 12W. Godoy
- 10J. Ochoa ▼ 78'
- 8K. Ramírez ▼ 90'
- 43Y. Pérez
- 27M. Sansores ▼ 83'
- 11N. Andrade ▼ 90'
Dự bị 9
- 80W. Amaya ▲ 46'
- 21Á. López ▲ 78'
- 7C. Castillo ▲ 83'
- 14J. Laparra ▲ 90'
- 19A. Molina ▲ 90'
- 18N. Cabrera
- 20M. Alvarado
- 93M. Chun
- 77A. Pérez
- 1M. Álvarez
- 30E. Soto
- 14L. de León
- 3F. Queiroz
- 15C. Flores
- 28Janderson
- 24M. Rivas ▼ 79'
- 8Y. Álvarez ▼ 63'
- 48Y. Morán ▼ 58'
- 16S. Tení ▼ 58'
- 9L. Campana ▼ 79'
Dự bị 9
- 10D. Bol ▲ 58'
- 77J. Winter ▲ 58'
- 21B. Leal ▲ 63'
- 19J. Gómez ▲ 79'
- 98J. Milla ▲ 79'
- 23L. Vargas
- 25K. Tiul
- 33V. Ayala
- 80F. Zamora
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
40Trận đấu46
50Ghi được61
44Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36