Cobán Imperial
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Malacateco

Cobán Imperial vs Malacateco

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 1-0 Malacateco tại Liga Nacional, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 4, hòa 1, Malacateco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Verapaz Jose Angel Rossi, Cobán
Phong độ
WLLLL Cobán Imperial
DLWLW Malacateco
  1. 28' J. Morán 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Y. Alvarez
  4. 67' K. Ramírez C. Aguilar
  5. 67' V. Paz N. Andrade
  6. 68' B. Lemus Y. Álvarez
  7. 68' J. Winter J. Morán
  8. 79' D. Bol T. Guarch
  9. 79' E. Monroy B. Leal
  10. 85' L. Martínez A. Soto
  11. 87' Y. Morán Janderson
  12. 90' Hristopher Ruiz
  13. FT1-0

Đội hình

Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 33V. Ayala
  2. 17Á. Cabrera
  3. 3F. Queiroz
  4. 28Janderson ▼ 87'
  5. 24M. Rivas
  6. 8Y. Álvarez ▼ 68'
  7. 21B. Leal ▼ 79'
  8. 6C. Winter
  9. 16S. Tení
  10. 19T. Guarch ▼ 79'
  11. 9J. Morán ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 32B. Lemus ▲ 68'
  2. 77J. Winter ▲ 68'
  3. 12D. Bol ▲ 79'
  4. 31E. Monroy ▲ 79'
  5. 48Y. Morán ▲ 87'
  6. 23L. Vargas
  7. 26K. Tiul
  8. 98J. Milla
  9. 25L. Leal
Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 1A. Peláez
  2. 23R. Calderon
  3. 5A. Soto ▼ 85'
  4. 16V. Torres
  5. 15C. Aguilar ▼ 67'
  6. 20D. Sánchez
  7. 10J. Ochoa
  8. 43Y. Pérez
  9. 21Á. López
  10. 11N. Andrade ▼ 67'
  11. 9H. Robles

Dự bị 9

  1. 8K. Ramírez ▲ 67'
  2. 44V. Paz ▲ 67'
  3. 7L. Martínez ▲ 85'
  4. 12W. Godoy
  5. 30A. Guzmán
  6. 66S. Pérez
  7. 93M. Chun
  8. 19D. Guzmán
  9. 33F. Quinteros

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

46Trận đấu40
61Ghi được50
53Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu