Malacateco
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cobán Imperial

Malacateco vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 0-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 5, hòa 1, Cobán Imperial thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
WLLLL Cobán Imperial
  1. 9' 0-1 Y. Álvarez
  2. 16' C. Aguilar
  3. 43' N. Andrade
  4. 45'+1 O. Mejia
  5. HT0-1
  6. 46' L. Martínez V. Torres
  7. 58' D. Sánchez Á. López
  8. 58' V. Paz A. Soto
  9. 64' E. Monroy T. Guarch
  10. 72' H. Robles J. Ochoa
  11. 72' Y. Morán B. Lemus
  12. 81' J. Winter Y. Álvarez
  13. 81' J. Milla B. Leal
  14. 84' J. Milla
  15. FT0-1

Đội hình

Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 1A. Peláez
  2. 23R. Calderon
  3. 5A. Soto ▼ 58'
  4. 16V. Torres ▼ 46'
  5. 15C. Aguilar
  6. 10J. Ochoa ▼ 72'
  7. 8K. Ramírez
  8. 43Y. Pérez
  9. 99É. Correa
  10. 21Á. López ▼ 58'
  11. 11N. Andrade

Dự bị 9

  1. 7L. Martínez ▲ 46'
  2. 26D. Sánchez ▲ 58'
  3. 27V. Paz ▲ 58'
  4. 9H. Robles ▲ 72'
  5. 14J. Laparra
  6. 22R. Calderón
  7. 24F. Quinteros
  8. 30A. Guzmán
  9. 66S. Pérez
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 1M. Álvarez
  2. 32B. Lemus ▼ 72'
  3. 4Thales
  4. 30E. Soto
  5. 14L. de León
  6. 3F. Queiroz
  7. 28Janderson
  8. 8Y. Álvarez ▼ 81'
  9. 21B. Leal ▼ 81'
  10. 7Ó. Mejía
  11. 19T. Guarch ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 31E. Monroy ▲ 64'
  2. 48Y. Morán ▲ 72'
  3. 77J. Winter ▲ 81'
  4. 98J. Milla ▲ 81'
  5. 6C. Winter
  6. 11E. Rivas
  7. 16S. Tení
  8. 24M. Rivas
  9. 33V. Ayala

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu46
50Ghi được61
44Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu