Malacateco vs Cobán Imperial
Tỷ số chung cuộc: Malacateco 4-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 5, hòa 1, Cobán Imperial thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
- Phong độ
- DLWLW Malacateco
- WLLLL Cobán Imperial
- 19' B. J. Leal Ramirez
- 26' E. Soto
- 38' N. Andrade 1-0
- 41' F. Queiroz
- HT1-0
- 46' ▲ B. Lemus ▼ B. Leal
- 52' T. Guarch
- 54' V. Paz
- 58' F. Queiroz
- 66' ▲ E. Rivas ▼ E. Soto
- 66' ▲ Y. Morán ▼ T. Guarch
- 68' N. Andrade 2-0
- 72' 2-1 J. Morán
- 76' ▲ J. Winter ▼ L. de León
- 77' A. Lopez
- 78' Á. López 3-1
- 80' ▲ S. Pérez ▼ H. Robles
- 80' ▲ F. Quinteros ▼ V. Paz
- 86' ▲ D. Guzmán ▼ N. Andrade
- 86' ▲ É. Correa ▼ Á. López
- 90'+3 ▲ M. Chun ▼ J. Ochoa
- 90'+2 É. Correa 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Peláez
- 23R. Calderon
- 16V. Torres
- 15C. Aguilar
- 26D. Sánchez
- 10J. Ochoa ▼ 90'
- 43Y. Pérez
- 21Á. López ▼ 86'
- 27V. Paz ▼ 80'
- 11N. Andrade ▼ 86'
- 9H. Robles ▼ 80'
Dự bị 9
- 66S. Pérez ▲ 80'
- 24F. Quinteros ▲ 80'
- 19D. Guzmán ▲ 86'
- 99É. Correa ▲ 86'
- 93M. Chun ▲ 90'
- 12W. Godoy
- 30A. Guzmán
- 22R. Calderón
- 6G. Morales
- 1M. Álvarez
- 4Thales
- 30E. Soto ▼ 66'
- 14L. de León ▼ 76'
- 17Á. Cabrera
- 3F. Queiroz
- 31E. Monroy
- 28Janderson
- 21B. Leal ▼ 46'
- 19T. Guarch ▼ 66'
- 9J. Morán
Dự bị 9
- 32B. Lemus ▲ 46'
- 11E. Rivas ▲ 66'
- 48Y. Morán ▲ 66'
- 77J. Winter ▲ 76'
- 7Ó. Mejía
- 12D. Bol
- 16S. Tení
- 33V. Ayala
- 98J. Milla
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
40Trận đấu46
50Ghi được61
44Thủng lưới53
1.25Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36