Cobán Imperial vs Malacateco
Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 2-1 Malacateco tại Liga Nacional, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 4, hòa 1, Malacateco thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Verapaz Jose Angel Rossi, Cobán
- Phong độ
- WLLLL Cobán Imperial
- DLWLW Malacateco
- 17' J. Winter
- 30' Y. Y. Perez
- 42' A. Pelaez
- 43' B. J. Leal Ramirez
- 45'+1 0-1 Y. Pérez
- HT0-1
- 46' ▲ E. Monroy ▼ B. Lemus
- 48' ▲ T. Guarch ▼ Ó. Mejía
- 50' N. Andrade
- 52' F. Queiroz 1-1
- 59' ▲ J. Ochoa ▼ É. Correa
- 59' ▲ Á. López ▼ C. Aguilar
- 68' ▲ J. Milla ▼ J. Winter
- 70' T. Guarch 2-1
- 75' ▲ V. Paz ▼ K. Ramírez
- 75' ▲ S. Pérez ▼ D. Sánchez
- 80' E. Monroy
- 80' ▲ E. Rivas ▼ Y. Álvarez
- 80' ▲ D. Bol ▼ Janderson
- 86' ▲ R. Calderón ▼ N. Andrade
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Álvarez
- 32B. Lemus ▼ 46'
- 4Thales
- 30E. Soto
- 14L. de León
- 3F. Queiroz
- 28Janderson ▼ 80'
- 8Y. Álvarez ▼ 80'
- 21B. Leal
- 7Ó. Mejía ▼ 48'
- 77J. Winter ▼ 68'
Dự bị 9
- 31E. Monroy ▲ 46'
- 19T. Guarch ▲ 48'
- 98J. Milla ▲ 68'
- 11E. Rivas ▲ 80'
- 12D. Bol ▲ 80'
- 6C. Winter
- 24M. Rivas
- 33V. Ayala
- 48Y. Morán
- 1A. Peláez
- 23R. Calderon
- 16V. Torres
- 15C. Aguilar ▼ 59'
- 26D. Sánchez ▼ 75'
- 8K. Ramírez ▼ 75'
- 43Y. Pérez
- 99É. Correa ▼ 59'
- 7L. Martínez
- 11N. Andrade ▼ 86'
- 9H. Robles
Dự bị 9
- 10J. Ochoa ▲ 59'
- 21Á. López ▲ 59'
- 27V. Paz ▲ 75'
- 66S. Pérez ▲ 75'
- 22R. Calderón ▲ 86'
- 5A. Soto
- 24F. Quinteros
- 30A. Guzmán
- 93M. Chun
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
46Trận đấu40
61Ghi được50
53Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai31