Levadiakos vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 0-3 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 7, hòa 0, Volos NFC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Levadias, Levadia
- Trọng tài
- A. Papapetrou
- Phong độ
- LWLLL Levadiakos
- LDDDL Volos NFC
- HT0-0
- 48' Felipe Pires
- 58' ▲ F. Sachpekidis ▼ K. LuaLua
- 61' 0-1 Felipe Pires · G. Koutsias
- 65' ▲ G. Nikas ▼ T. Tzimopoulos
- 65' ▲ António Xavier ▼ A. Jeremejeff
- 68' 0-2 M. Deletić · N. Alho
- 80' ▲ A. Kartalis ▼ M. Chirinos
- 85' Christos Shelis
- 88' ▲ J. Pirinen ▼ M. Deletić
- 90'+2 ▲ E. Tachatos ▼ Felipe Pires
- 90' 0-3 G. Koutsias · A. Kartalis
- FT0-3
Đội hình
- 97S. Stojanović 6.0
- 5P. Vinícius 6.9
- 22T. Tzimopoulos ▼ 65' 6.9
- 3M. Vichos 6.2
- 6T. Tsapras 6.3
- 42A. Dabo 6.9
- 12A. Mejía 6.9
- 30S. Panagiotou 7.0
- 19G. Vrakas 6.9
- 18A. Jeremejeff ▼ 65' 6.3
- 25K. LuaLua ▼ 58' 7.0
Dự bị 9
- 7F. Sachpekidis ▲ 58' 6.3
- 8G. Nikas ▲ 65' 6.7
- 16António Xavier ▲ 65' 6.5
- 31P. Simelidis
- 94B. Sako
- 32D. Konstantinidis
- 99D. Gróf
- 4S. Hammond
- 27K. Doumtsios
- 55B. Klaiman 7.3
- 3N. Alho ⇢ 7.2
- 26João Escoval 8.0
- 16C. Sielis 7.2
- 17H. Sy 7.5
- 8E. Gaggi 7.0
- 13Antonio Luna 6.9
- 7M. Deletić ⚽ ▼ 88' 7.2
- 10Felipe Pires ⚽ ▼ 90' 7.3
- 51M. Chirinos ▼ 80' 6.2
- 19G. Koutsias ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 77A. Kartalis ▲ 80' 7.5
- 66J. Pirinen ▲ 88'
- 32E. Tachatos ▲ 90'
- 20N. Mezquida
- 21D. Metaxas
- 6T. Tsokanis
- 4K. Aslanidis
- 12M. Kotnik
- 85S. Tselebakis
Thống kê
00⚑4
⚑110
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm10
1Trúng đích4
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
352Chuyền bóng486
271Chuyền chính xác395
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 26 | 51 - 14 | +37 | 59 | |
| 2 | 36 | 47 - 16 | +31 | 78 | |
| 3 | 26 | 53 - 14 | +39 | 56 | |
| 4 | 36 | 57 - 32 | +25 | 67 | |
| 5 | 26 | 38 - 24 | +14 | 40 | |
| 6 | 26 | 31 - 38 | -7 | 39 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 29 | |
| 8 | 26 | 25 - 29 | -4 | 29 | |
| 9 | 26 | 23 - 34 | -11 | 26 | |
| 10 | 26 | 19 - 30 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 24 - 41 | -17 | 23 | |
| 12 | 26 | 16 - 42 | -26 | 18 | |
| 13 | 26 | 13 - 45 | -32 | 17 | |
| 14 | 26 | 14 - 38 | -24 | 17 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Relegation Round
So sánh
40Trận đấu46
31Ghi được48
56Thủng lưới77
0.78Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn24
12Hiệp hai30