Levadiakos
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Volos NFC

Levadiakos vs Volos NFC

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 5-2 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 7, hòa 0, Volos NFC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Group · Vòng 3
Phong độ
LWLLL Levadiakos
WLDDD Volos NFC
  1. 21' A. Ozbolt · G. Tsivelekidis 1-0
  2. 32' S. Palacios 2-0
  3. 41' Konstantinos Lykourinos
  4. 43' Marios Vichos
  5. HT2-0
  6. 46' O. Ozegovic A. Ozbolt
  7. 46' E. Cokaj L. Jallow
  8. 46' I. Kyrkos Juanpi
  9. 46' V. Grosdis G. Bouzoukis
  10. 55' Hisham Layous
  11. 56' O. Ozegovic11m 3-0
  12. 70' C. Papadopoulos H. Layous
  13. 70' T. Filon T. Tsapras
  14. 70' D. Legisi Joca
  15. 71' Christos Papadopoulos
  16. 74' P. Vichos11m 4-0
  17. 80' G. Manthatis G. Nikas
  18. 82' K. Vainopoulos L. Lamprou
  19. 82' 4-1 I. Kyrkos · M. Comba
  20. 90'+3 Konstantinos Lykourinos
  21. 90'+3 Konstantinos Lykourinos
  22. 90' 4-2 I. Kyrkos
  23. 90' P. Liagas11m 5-2
  24. FT5-2

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 88L. Anacker
  2. 6T. Tsapras▼ 70'
  3. 24P. Liagas
  4. 37G. Tsivelekidis
  5. 3P. Vichos
  6. 19L. Jallow▼ 46'
  7. 8G. Nikas▼ 80'
  8. 34S. Palacios
  9. 85K. Goumas
  10. 7H. Layous▼ 70'
  11. 9A. Ozbolt▼ 46'

Dự bị 12

  1. 12Y. Lodygin
  2. 45O. Ozegovic▲ 46'
  3. 14G. Manthatis▲ 80'
  4. 31P. Symelidis
  5. 18I. Kosti
  6. 11G. Balzi
  7. 74C. Papadopoulos▲ 70'
  8. 15F. Pedrozo
  9. 77B. Verbic
  10. 32H. Magnusson
  11. 23E. Cokaj▲ 46'
  12. 22T. Filon▲ 70'
Volos NFC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Konstantinos Bratsos
  1. 12A. Moreira
  2. 97L. Abanda
  3. 22G. Mygas
  4. 89A. Triantafyllou
  5. 24K. Lykourinos
  6. 21M. Gonzalez
  7. 20M. Comba
  8. 18G. Bouzoukis▼ 46'
  9. 8Joca▼ 70'
  10. 10Juanpi▼ 46'
  11. 7L. Lamprou▼ 82'

Dự bị 10

  1. 1M. Siampanis
  2. 82A. Papathanasiou-Gerofokas
  3. 30H. Hermannsson
  4. 29I. Kyrkos▲ 46'
  5. 6A. Tsokanis
  6. 9Jan Hurtado
  7. 17V. Grosdis▲ 46'
  8. 16D. Martinez
  9. 39D. Legisi▲ 70'
  10. 13K. Vainopoulos▲ 82'

Thống kê

023
421
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm12
9Trúng đích7
2Chệch đích3
1Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
441Chuyền bóng394
84%Chính xác chuyền82%
5.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
80Ghi được51
56Thủng lưới67
1.9Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu