Levadiakos vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 3-2 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 7, hòa 0, Volos NFC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Levadias, Levadia
- Phong độ
- LWLLL Levadiakos
- WLDDD Volos NFC
- 20' 0-1 M. Comba · S. Skrabb
- 27' A. Ožbolt · Zine 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ I. Kosti ▼ A. Avraham
- 47' Zine 2-1
- 54' Zine · G. Balzi 3-1
- 59' ▲ P. Simelidis ▼ Zine
- 62' ▲ S. Katsikas ▼ G. Migas
- 62' 3-2 N. Miletić
- 69' Rodrigo Erramuspe
- 74' ▲ T. Triantafyllou ▼ A. Kalogeropoulos
- 76' ▲ F. Pedrozo ▼ B. Verbič
- 76' ▲ M. Moreira ▼ G. Balzi
- 83' ▲ J. Romo ▼ A. Ožbolt
- 83' ▲ T. Tsokanis ▼ M. Comba
- 83' ▲ J. Añor ▼ S. Skrabb
- 86' Tasos Tsokanis
- FT3-2
Đội hình
- 88Lucas Anacker
- 20P. Kassos
- 5R. Erramuspe
- 6T. Tsapras
- 3M. Vichos
- 23E. Çokaj
- 51A. Avraham▼ 46'
- 11G. Balzi▼ 76'
- 21A. Ožbolt▼ 83'
- 7B. Verbič▼ 76'
- 90Zine▼ 59'
Dự bị 9
- 18I. Kosti▲ 46'
- 31P. Simelidis▲ 59'
- 15F. Pedrozo▲ 76'
- 69M. Moreira▲ 76'
- 9J. Romo▲ 83'
- 24P. Liagas
- 1T. Garavelis
- 55N. Tsaras
- 8K. Plegas
- 21S. Papadopoulos
- 22G. Migas▼ 62'
- 5A. Kalogeropoulos▼ 74'
- 73N. Miletić
- 4K. Aslanidis
- 18Nacho Gil
- 20M. Comba▼ 83'
- 27G. Prountzos
- 72L. Tasiouras
- 14S. Skrabb▼ 83'
- 23L. Lamprou
Dự bị 9
- 28S. Katsikas▲ 62'
- 89T. Triantafyllou▲ 74'
- 6T. Tsokanis▲ 83'
- 10J. Añor▲ 83'
- 77J. Assehnoun
- 1M. Siampanis
- 8J. de Kamps
- 26F. Ferrari
- 99Pedro Conde
Thống kê
01⚑2
⚑610
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích5
2Bị chặn3
2Phạt góc6
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
480Chuyền bóng339
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu43
51Ghi được44
45Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai21