Levadiakos
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Volos NFC

Levadiakos vs Volos NFC

Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 3-1 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 7, hòa 0, Volos NFC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
Phong độ
LWLLL Levadiakos
WLDDD Volos NFC
  1. 9' G. Balzi 1-0
  2. 18' Enis Çokaj
  3. 35' Panagiotis Santis
  4. 41' C. Soriaphản lưới 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' S. Hamulic P. Santis
  7. 53' Jasin Assehnoun
  8. 58' G. Manthatis H. Layous
  9. 58' P. Symelidis G. Balzi
  10. 67' F. Pedrozo · T. Tsapras 3-0
  11. 70' V. Grosdis G. Bouzoukis
  12. 78' 3-1 M. Comba · Oscar Pinchi
  13. 79' A. Tsokanis M. Comba
  14. 79' A. Triantafyllou C. Soria
  15. 81' A. Ozbolt F. Pedrozo
  16. 82' L. Jallow S. Palacios
  17. 83' Óscar Pinchi
  18. 84' N. Makni J. Assehnoun
  19. 90' G. Katris I. Kosti
  20. FT3-1

Đội hình

Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 12Y. Lodygin
  2. 6T. Tsapras
  3. 24P. Liagas
  4. 32H. Magnusson
  5. 3P. Vichos
  6. 23E. Cokaj
  7. 18I. Kosti▼ 90'
  8. 34S. Palacios▼ 82'
  9. 11G. Balzi▼ 58'
  10. 7H. Layous▼ 58'
  11. 15F. Pedrozo▼ 81'

Dự bị 12

  1. 88L. Anacker
  2. 4J. Abu Hanna
  3. 2G. Katris▲ 90'
  4. 14G. Manthatis▲ 58'
  5. 22T. Filon
  6. 37G. Tsivelekidis
  7. 19L. Jallow▲ 82'
  8. 36A. Tshibola
  9. 85K. Goumas
  10. 9A. Ozbolt▲ 81'
  11. 21S. Juric
  12. 31P. Symelidis▲ 58'
Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Konstantinos Bratsos
  1. 1M. Siampanis
  2. 2C. Soria▼ 79'
  3. 30H. Hermannsson
  4. 4G. Kargas
  5. 97L. Abanda
  6. 18G. Bouzoukis▼ 70'
  7. 20M. Comba▼ 79'
  8. 77J. Assehnoun▼ 84'
  9. 10Juanpi
  10. 28Oscar Pinchi
  11. 47P. Santis▼ 46'

Dự bị 9

  1. 70N. Grammatikakis
  2. 6A. Tsokanis▲ 79'
  3. 13K. Vainopoulos
  4. 24K. Lykourinos
  5. 99D. Agyakwa
  6. 89A. Triantafyllou▲ 79'
  7. 19N. Makni▲ 84'
  8. 9S. Hamulic▲ 46'
  9. 17V. Grosdis▲ 70'

Thống kê

011
330
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm13
6Trúng đích2
5Chệch đích6
3Bị chặn5
1Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
434Chuyền bóng442
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
80Ghi được51
56Thủng lưới67
1.9Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu