Volos NFC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Levadiakos

Volos NFC vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 0-3 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 1, hòa 0, Levadiakos thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Group · Vòng 4
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Phong độ
WLDDD Volos NFC
LWLLL Levadiakos
  1. 39' Iason Kyrkos
  2. 40' 0-1 F. Pedrozo · B. Verbic
  3. 44' Benjamin Verbič
  4. HT0-1
  5. 46' L. Lamprou M. Gonzalez
  6. 55' 0-2 F. Pedrozo · G. Balzi
  7. 59' Juanpi I. Kyrkos
  8. 63' K. Goumas B. Verbic
  9. 63' L. Jallow E. Cokaj
  10. 66' A. Tsokanis H. Hermannsson
  11. 66' D. Legisi Joca
  12. 70' Leroy Abanda
  13. 75' P. Symelidis H. Layous
  14. 77' K. Vainopoulos M. Comba
  15. 79' 0-3 P. Vichos · G. Balzi
  16. 84' O. Ozegovic F. Pedrozo
  17. 84' C. Papadopoulos G. Balzi
  18. 90'+3 Lamarana Jallow
  19. 90'+2 Lamarana Jallow
  20. FT0-3

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Konstantinos Bratsos
  1. 12A. Moreira
  2. 22G. Mygas
  3. 30H. Hermannsson▼ 66'
  4. 89A. Triantafyllou
  5. 97L. Abanda
  6. 20M. Comba▼ 77'
  7. 17V. Grosdis
  8. 8Joca▼ 66'
  9. 21M. Gonzalez▼ 46'
  10. 29I. Kyrkos▼ 59'
  11. 9Jan Hurtado

Dự bị 8

  1. 1M. Siampanis
  2. 82A. Papathanasiou-Gerofokas
  3. 7L. Lamprou▲ 46'
  4. 6A. Tsokanis▲ 66'
  5. 10Juanpi▲ 59'
  6. 16D. Martinez
  7. 39D. Legisi▲ 66'
  8. 13K. Vainopoulos▲ 77'
Levadiakos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikolaos Papadopoulos
  1. 88L. Anacker
  2. 14G. Manthatis
  3. 24P. Liagas
  4. 37G. Tsivelekidis
  5. 3P. Vichos
  6. 23E. Cokaj▼ 63'
  7. 8G. Nikas
  8. 7H. Layous▼ 75'
  9. 11G. Balzi▼ 84'
  10. 77B. Verbic▼ 63'
  11. 15F. Pedrozo▼ 84'

Dự bị 12

  1. 12Y. Lodygin
  2. 99G. Sourdis
  3. 45O. Ozegovic▲ 84'
  4. 9A. Ozbolt
  5. 31P. Symelidis▲ 75'
  6. 6T. Tsapras
  7. 74C. Papadopoulos▲ 84'
  8. 85K. Goumas▲ 63'
  9. 32H. Magnusson
  10. 34S. Palacios
  11. 5G. Kornezos
  12. 19L. Jallow▲ 63'

Thống kê

024
111
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích5
5Bị chặn4
4Phạt góc1
0Việt vị1
21Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
320Chuyền bóng464
83%Chính xác chuyền84%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
51Ghi được80
67Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu