Volos NFC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Levadiakos

Volos NFC vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 2-1 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 3, hòa 0, Levadiakos thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 8
Sân vận động
Panthessaliko Stadio, Volos
Trọng tài
P. Tsagarakis
Phong độ
LDDDL Volos NFC
LWLLL Levadiakos
  1. 28' Paolo Fernandes
  2. HT0-0
  3. 46' P. Bahanack G. Vrakas
  4. 52' Rodrigo Escoval
  5. 53' 0-1 Thierry Moutinho
  6. 61' T. Tsirigotis K. Doumtsios
  7. 62' T. Tsokanis 1-1
  8. 67' M. Deletić · N. Mezquida 2-1
  9. 69' A. Knockaert N. Mezquida
  10. 73' K. LuaLua S. Panagiotou
  11. 74' S. Hammond Jonas Toró
  12. 76' G. Koutsias O. Ožegović
  13. 83' Javier Matilla M. Deletić
  14. 90'+4 Anthony Knockaert
  15. FT2-1

Đội hình

Volos NFC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bratsos
  1. 55B. Klaiman 7.9
  2. 3N. Alho 6.9
  3. 26João Escoval 7.5
  4. 16C. Sielis 7.2
  5. 13Antonio Luna 6.3
  6. 14J. Barrientos 7.3
  7. 6T. Tsokanis 7.3
  8. 10Paolo Fernandes 6.9
  9. 20N. Mezquida ▼ 69' 7.5
  10. 7M. Deletić ▼ 83' 7.7
  11. 9O. Ožegović ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Knockaert ▲ 69' 6.3
  2. 19G. Koutsias ▲ 76' 6.5
  3. 27Javier Matilla ▲ 83' 6.7
  4. 32E. Tachatos
  5. 11Víctor Fernández
  6. 12M. Kotnik
  7. 23Abdul Rahman Oues
  8. 21D. Metaxas
  9. 66J. Pirinen
Levadiakos Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Velić
  1. 44M. Marković 6.6
  2. 6T. Tsapras 6.2
  3. 5P. Vinícius 7.2
  4. 24P. Liagas 7.2
  5. 30S. Panagiotou ▼ 73' 6.2
  6. 11Jonas Toró ▼ 74' 6.7
  7. 12A. Mejía 6.7
  8. 8G. Nikas 6.9
  9. 19G. Vrakas ▼ 46' 6.9
  10. 20Thierry Moutinho 7.2
  11. 27K. Doumtsios ▼ 61' 6.9

Dự bị 8

  1. 29P. Bahanack ▲ 46' 6.6
  2. 23T. Tsirigotis ▲ 61' 6.2
  3. 25K. LuaLua ▲ 73' 6.5
  4. 4S. Hammond ▲ 74' 6.7
  5. 22T. Tzimopoulos
  6. 26M. Škvarka
  7. 97S. Stojanović
  8. 17G. Gianniotas

Thống kê

0311
1000
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm9
5Trúng đích8
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
11Phạt góc10
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
6Cứu thua3
458Chuyền bóng256
375Chuyền chính xác176
82%Chính xác chuyền69%

So sánh

46Trận đấu40
48Ghi được31
77Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu