Atromitos
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
PAOK FC

Atromitos vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-1 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 28 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 1, hòa 2, PAOK FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Peristeriou, Athens
Trọng tài
A. Koutsiaftis
Phong độ
WLLWD Atromitos
WLWDL PAOK FC
  1. 23' 0-1 Nélson Oliveira · I. Konstantelias
  2. 26' Nélson Oliveira
  3. HT0-1
  4. 50' Giannis Ikonomidis
  5. 54' Konstantinos Koulierakis
  6. 56' Samúel Kári Friðjónsson
  7. 65' A. Kuen I. Oikonomidis
  8. 65' V. Klonaridis G. Robail
  9. 66' M. Tzavidas V. Kjartansson
  10. 71' Andreas Kuen
  11. 71' A. Kuen · L. De Bock 1-1
  12. 76' Brandon Thomas Nélson Oliveira
  13. 76' L. Lyratzis Vieirinha
  14. 80' Dimitris Chatziisaias
  15. 80' Brandon
  16. 81' Andreas Gianniotis
  17. 85' G. Tzovaras D. Rotariu
  18. 85' Tiago Dantas S. Schwab
  19. 85' T. Murg K. Narey
  20. FT1-1

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Coleman
  1. 1A. Gianniotis 6.6
  2. 2W. Kechrida 7.5
  3. 29S. Stroungis 6.6
  4. 5D. Chatziisaias 7.2
  5. 28L. De Bock 7.3
  6. 8S. Friðjónsson 6.3
  7. 17A. Erlingmark 6.9
  8. 88I. Oikonomidis ▼ 65' 6.6
  9. 10D. Rotariu ▼ 85' 6.9
  10. 11V. Kjartansson ▼ 66' 6.3
  11. 7G. Robail ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 30A. Kuen ▲ 65' 7.2
  2. 20V. Klonaridis ▲ 65' 6.7
  3. 9M. Tzavidas ▲ 66' 6.7
  4. 99G. Tzovaras ▲ 85' 6.5
  5. 27K. Pomonis
  6. 35M. Marić
  7. 23K. Kotsopoulos
  8. 3N. Athanasiou
  9. 12M. Mountes
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 6.3
  2. 20Vieirinha ▼ 76' 6.9
  3. 4S. Ingason 6.9
  4. 59K. Koulierakis 6.2
  5. 55Rafa Soares 7.0
  6. 8Douglas Augusto 7.3
  7. 22S. Schwab ▼ 85' 7.9
  8. 77K. Narey ▼ 85' 7.2
  9. 65I. Konstantelias 6.9
  10. 14A. Živković 6.6
  11. 9Nélson Oliveira ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 71Brandon Thomas ▲ 76' 6.3
  2. 19L. Lyratzis ▲ 76' 6.7
  3. 26Tiago Dantas ▲ 85' 6.3
  4. 10T. Murg ▲ 85' 6.3
  5. 18Ž. Živković
  6. 2G. Kargas
  7. 3I. Näsberg
  8. 31André Ricardo
  9. 21D. Biseswar

Thống kê

043
1120
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm12
2Trúng đích3
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc11
1Việt vị3
7Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
301Chuyền bóng542
216Chuyền chính xác436
72%Chính xác chuyền80%

So sánh

44Trận đấu52
54Ghi được91
52Thủng lưới47
1.23Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu