PAOK FC vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 3-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 6, hòa 1, Atromitos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Toumbas, Thessaloníki
- Phong độ
- WLWDL PAOK FC
- WLLWD Atromitos
- 6' Ismahila Ouédraogo
- 21' Nikolaos Athanasiou
- 28' Kiril Despodov
- 34' ▲ T. Tsingaras ▼ T. van Weert
- 45'+2 F. Chalov 1-0
- HT1-0
- 49' A. Živković · S. Schwab 2-0
- 55' Dimitrios Stavropoulos
- 57' Ioannis Michailidis
- 59' Amr Warda11mhỏng 11m
- 60' ▲ G. Tzovaras ▼ K. Pomonis
- 61' Georgios Tzovaras
- 62' Mattheos Mountes
- 70' ▲ D. Kaloskamis ▼ Amr Warda
- 71' ▲ G. Vrakas ▼ I. Ouédraogo
- 72' ▲ M. Samatta ▼ F. Chalov
- 72' ▲ Mady Camara ▼ M. Ozdoev
- 77' ▲ T. Tissoudali ▼ A. Živković
- 86' ▲ Vieirinha ▼ G. Konstantelias
- 86' ▲ S. Shoretire ▼ K. Despodov
- 88' Georgios Vrakas
- 89' Mady Camara · Vieirinha 3-0
- 90'+1 Ioannis Michailidis
- FT3-0
Đội hình
- 42D. Kotarski
- 23Joan Sastre
- 16T. Kędziora
- 5G. Michailidis
- 21A. Baba
- 27M. Ozdoev▼ 72'
- 22S. Schwab
- 77K. Despodov▼ 86'
- 7G. Konstantelias▼ 86'
- 14A. Živković▼ 77'
- 9F. Chalov▼ 72'
Dự bị 9
- 70M. Samatta▲ 72'
- 2Mady Camara▲ 72'
- 34T. Tissoudali▲ 77'
- 20Vieirinha▲ 86'
- 47S. Shoretire▲ 86'
- 15O. Colley
- 18J. Gómez
- 71Brandon Thomas
- 1J. Pavlenka
- 1L. Choutesiotis
- 12M. Mountes
- 31F. Brorsson
- 4D. Stavropoulos
- 27K. Pomonis▼ 60'
- 32M. Baku
- 18I. Ouédraogo▼ 71'
- 66T. Karamanis
- 3N. Athanasiou
- 9T. van Weert▼ 34'
- 7Amr Warda▼ 70'
Dự bị 9
- 5T. Tsingaras▲ 34'
- 99G. Tzovaras▲ 60'
- 14D. Kaloskamis▲ 70'
- 29G. Vrakas▲ 71'
- 44D. Tsakmakis
- 55A. Koşelev
- 10Carlitos
- 97A. Argyriou
- 19P. Tsantilas
Thống kê
02⚑7
⚑641
74%Kiểm soát bóng26%
16Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích3
5Bị chặn1
7Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
562Chuyền bóng197
87%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu38
105Ghi được47
69Thủng lưới45
1.88Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai25