Atromitos
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
PAOK FC

Atromitos vs PAOK FC

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-2 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 1, hòa 1, PAOK FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Phong độ
WLLWD Atromitos
WLWDL PAOK FC
  1. 19' C. Nunez · A. Karamanis 1-0
  2. 37' Dimitrios Tsakmakis
  3. 43' 1-1 D. Pelkas · T. Ali
  4. HT1-1
  5. 46' P. Tsantilas D. Tsakmakis
  6. 46' G. Michailidis P. Hatzidiakos
  7. 51' Greg Taylor
  8. 59' B. Santamaria G. Taylor
  9. 64' 1-2 D. Pelkas
  10. 66' D. Chatsidis T. Ali
  11. 72' E. Hoxha S. Tsiloulis
  12. 73' A. Kotsis S. Zuber
  13. 73' G. Tzovaras S. Pnevmonidis
  14. 81' K. Thymianis A. Zivkovic
  15. 81' A. Mythou C. Ndiaye
  16. 85' H. Magnusson C. Nunez
  17. FT1-2

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dusan Kerkez
  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 44D. Tsakmakis▼ 46'
  3. 4D. Stavropoulos
  4. 24G. Mitoglou
  5. 21J. Uronen
  6. 6A. Karamanis
  7. 8S. Moutoussamy
  8. 10S. Pnevmonidis▼ 73'
  9. 11C. Nunez▼ 85'
  10. 7S. Zuber▼ 73'
  11. 23S. Tsiloulis▼ 72'

Dự bị 10

  1. 88S. Dieng
  2. 31V. Athanasiou
  3. 32H. Magnusson▲ 85'
  4. 16G. Papadopoulos
  5. 20S. Abartzidis
  6. 30A. Kotsis▲ 73'
  7. 17E. Hoxha▲ 72'
  8. 19P. Tsantilas▲ 46'
  9. 33K. Batos
  10. 99G. Tzovaras▲ 73'
PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alessio Lisci
  1. 1J. Pavlenka
  2. 3J. Kenny
  3. 6A. Elustondo
  4. 4P. Hatzidiakos▼ 46'
  5. 21A. Baba
  6. 20C. Zafeiris
  7. 32G. Taylor▼ 59'
  8. 14A. Zivkovic▼ 81'
  9. 10D. Pelkas
  10. 22T. Ali▼ 66'
  11. 27C. Ndiaye▼ 81'

Dự bị 12

  1. 99A. Tsiftsis
  2. 41D. Monastirlis
  3. 13D. Giannoulis
  4. 25K. Thymianis▲ 81'
  5. 18Jogo
  6. 97D. Bataoulas
  7. 5G. Michailidis▲ 46'
  8. 11Taison
  9. 7B. Santamaria▲ 59'
  10. 52D. Chatsidis▲ 66'
  11. 47S. Shoretire
  12. 56A. Mythou▲ 81'

Thống kê

012
610
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm14
3Trúng đích4
9Chệch đích9
4Bị chặn1
2Phạt góc6
0Việt vị2
19Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
328Chuyền bóng394
78%Chính xác chuyền79%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Panetolikos
3 7 - 1 +6 9
2
AEK Athens F.C.
3 10 - 1 +9 7
3
Olympiakos Piraeus
3 3 - 1 +2 7
4
Panathinaikos
2 5 - 1 +4 6
5
Aris Thessalonikis
3 5 - 8 -3 6
6
OFI Crete F.C.
3 5 - 2 +3 6
7
PAOK FC
3 7 - 4 +3 6
8
Volos NFC
3 2 - 4 -2 2
9
Atromitos
3 2 - 4 -2 1
10
Kalamata
3 3 - 6 -3 1
11
Kifisia
2 1 - 3 -2 1
12
Iraklis 1908
2 1 - 5 -4 1
13
Asteras Tripolis
2 1 - 4 -3 0
14
Levadiakos
3 0 - 8 -8 0
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)

So sánh

6Trận đấu12
7Ghi được22
5Thủng lưới19
1.17Bàn thắng mỗi trận1.83
2Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn8
3Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu