PAOK FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atromitos

PAOK FC vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 2-1 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 7, hòa 2, Atromitos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Toumbas, Thessaloníki
Trọng tài
A. Tzilos
Phong độ
WLWDL PAOK FC
WLLWD Atromitos
  1. 10' Tiago Dantas
  2. 11' Dimitris Chatziisaias
  3. 12' J. Kurtič11m 1-0
  4. 34' Andreas Kuen
  5. HT1-0
  6. 47' Kyriakos Kivrakidis
  7. 62' V. Kjartansson G. Robail
  8. 62' D. Rotariu M. Tzavidas
  9. 63' Nélson Oliveira Brandon Thomas
  10. 76' D. Biseswar Tiago Dantas
  11. 76' Joan Sastre Vieirinha
  12. 80' S. Schwab J. Kurtič
  13. 80' G. Tzovaras V. Klonaridis
  14. 81' Filipe Soares Douglas Augusto
  15. 82' Kyriakos Kivrakidis
  16. 82' Kyriakos Kivrakidis
  17. 87' Nélson Oliveira
  18. 89' Filipe Soares
  19. 90'+4 I. Oikonomidis Juan Muñiz
  20. 90'+2 1-1 G. Tzovaras · Dani Suárez
  21. 90'+6 K. Narey · A. Živković 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Lucescu
  1. 42D. Kotarski 7.2
  2. 20Vieirinha ▼ 76' 7.2
  3. 4S. Ingason 6.6
  4. 59K. Koulierakis 7.0
  5. 24M. Tsaousis 7.2
  6. 26Tiago Dantas ▼ 76' 6.9
  7. 27J. Kurtič ▼ 80' 7.5
  8. 77K. Narey 7.7
  9. 8Douglas Augusto ▼ 81' 7.2
  10. 14A. Živković 7.9
  11. 71Brandon Thomas ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 9Nélson Oliveira ▲ 63' 6.2
  2. 21D. Biseswar ▲ 76' 6.5
  3. 23Joan Sastre ▲ 76' 6.2
  4. 22S. Schwab ▲ 80' 6.3
  5. 50Filipe Soares ▲ 81' 6.2
  6. 7O. El Kaddouri
  7. 65I. Konstantelias
  8. 2G. Kargas
  9. 18Ž. Živković
Atromitos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Coleman
  1. 1A. Gianniotis 6.7
  2. 19K. Kivrakidis 6.3
  3. 15Dani Suárez 7.0
  4. 5D. Chatziisaias 6.2
  5. 28L. De Bock 6.6
  6. 30A. Kuen 6.5
  7. 14Juan Muñiz ▼ 90' 7.2
  8. 6Eder González 6.7
  9. 20V. Klonaridis ▼ 80' 6.9
  10. 9M. Tzavidas ▼ 62' 6.5
  11. 7G. Robail ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 11V. Kjartansson ▲ 62' 6.5
  2. 10D. Rotariu ▲ 62' 6.3
  3. 99G. Tzovaras ▲ 80' 7.5
  4. 88I. Oikonomidis ▲ 90'
  5. 35M. Marić
  6. 24T. Mavromatis
  7. 29S. Stroungis
  8. 23K. Kotsopoulos
  9. 17A. Erlingmark

Thống kê

018
341
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm6
4Trúng đích4
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
486Chuyền bóng365
414Chuyền chính xác298
85%Chính xác chuyền82%

So sánh

52Trận đấu44
91Ghi được54
47Thủng lưới52
1.75Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu