PAOK FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atromitos

PAOK FC vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: PAOK FC 1-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PAOK FC thắng 6, hòa 1, Atromitos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Phong độ
WLWDL PAOK FC
WLLWD Atromitos
  1. 34' Quini
  2. 37' Makana Baku
  3. 45'+4 Makana Baku
  4. 45'+4 Makana Baku
  5. HT0-0
  6. 46' M. Mountes B. Palmezano
  7. 61' D. Pelkas L. Ivanusec
  8. 61' Taison A. Zivkovic
  9. 68' A. Karamanis G. Tzovaras
  10. 73' D. Pelkas · M. Ozdoev 1-0
  11. 74' Peter Michorl
  12. 75' Athanasios Karamanis
  13. 78' M. Camara M. Ozdoev
  14. 79' F. Chalov G. Giakoumakis
  15. 79' D. Jubitana Quini
  16. 83' T. van Weert O. Ozegovic
  17. 90'+4 Dimitrios Pelkas
  18. 90'+3 Theocharis Tsingaras
  19. 90'+2 K. Thymianis
  20. FT1-0

Đội hình

PAOK FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Răzvan Lucescu
  1. 1J. Pavlenka
  2. 23J. Sastre
  3. 16T. Kedziora
  4. 6D. Lovren
  5. 32G. Taylor
  6. 27M. Ozdoev▼ 78'
  7. 8S. Meite
  8. 77K. Despodov
  9. 18L. Ivanusec▼ 61'
  10. 14A. Zivkovic▼ 61'
  11. 7G. Giakoumakis▼ 79'

Dự bị 12

  1. 88L. Gugeshashvili
  2. 99A. Tsiftsis
  3. 3J. Kenny
  4. 21A. R. Baba
  5. 5G. Michailidis
  6. 25K. Thymianis▲ 90'
  7. 33D. Tsopouroglou
  8. 2M. Camara▲ 78'
  9. 52D. Chatsidis
  10. 10D. Pelkas▲ 61'
  11. 11Taison▲ 61'
  12. 9F. Chalov▲ 79'
Atromitos Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Leonidas Vokolos
  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 17Quini▼ 79'
  3. 4D. Stavropoulos
  4. 70Mansur
  5. 21J. Uronen
  6. 32M. Baku
  7. 5T. Tsingaras
  8. 8P. Michorl
  9. 99G. Tzovaras▼ 68'
  10. 7O. Ozegovic▼ 83'
  11. 10B. Palmezano▼ 46'

Dự bị 12

  1. 55A. Koselev
  2. 30V. Athanasiou
  3. 6A. Karamanis▲ 68'
  4. 9T. van Weert▲ 83'
  5. 11D. Jubitana▲ 79'
  6. 12M. Mountes▲ 46'
  7. 16G. Papadopoulos
  8. 19P. Tsantilas
  9. 20S. Ampartzidis
  10. 29V. Paliouras
  11. 33K. Batos
  12. 44D. Tsakmakis

Thống kê

016
161
73%Kiểm soát bóng27%
26Dứt điểm1
5Trúng đích1
14Chệch đích0
7Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
649Chuyền bóng248
88%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

59Trận đấu44
111Ghi được58
62Thủng lưới50
1.88Bàn thắng mỗi trận1.32
25Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu