Atromitos vs PAOK FC
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 2-0 PAOK FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 1, hòa 1, PAOK FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 14
- Phong độ
- WLLWD Atromitos
- WLWDL PAOK FC
- 17' D. Stavropoulos · P. Michorl 1-0
- 37' Kiril Despodov
- 39' Kiril Despodov
- HT1-0
- 47' Theocharis Tsingaras
- 62' Samuel Moutoussamy
- 63' ▲ A. R. Baba ▼ G. Taylor
- 63' ▲ M. Ozdoev ▼ A. Bianco
- 63' ▲ A. Mythou ▼ F. Chalov
- 74' ▲ T. van Weert ▼ P. Tsantilas
- 74' ▲ A. Garcia ▼ P. Michorl
- 75' ▲ M. Camara ▼ S. Meite
- 80' ▲ L. Ivanusec ▼ K. Despodov
- 81' Dimitrios Stavropoulos
- 86' ▲ A. Karamanis ▼ D. Jubitana
- 90'+3 ▲ G. Tzovaras ▼ M. Baku
- 90' T. van Weert11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Choutetsiotis
- 17Quini
- 4D. Stavropoulos
- 70Mansur
- 21J. Uronen
- 11D. Jubitana▼ 86'
- 92S. Moutoussamy
- 5T. Tsingaras
- 32M. Baku▼ 90'
- 8P. Michorl▼ 74'
- 19P. Tsantilas▼ 74'
Dự bị 12
- 30V. Athanasiou
- 55A. Koselev
- 6A. Karamanis▲ 86'
- 7O. Ozegovic
- 9T. van Weert▲ 74'
- 10B. Palmezano
- 12M. Mountes
- 16G. Papadopoulos
- 20S. Ampartzidis
- 26A. Garcia▲ 74'
- 33K. Batos
- 99G. Tzovaras▲ 90'
- 1J. Pavlenka
- 3J. Kenny
- 16T. Kedziora
- 4A. Vogliacco
- 32G. Taylor▼ 63'
- 77K. Despodov▼ 80'
- 22A. Bianco▼ 63'
- 8S. Meite▼ 75'
- 11Taison
- 65G. Konstantelias
- 9F. Chalov▼ 63'
Dự bị 11
- 99A. Tsiftsis
- 88L. Gugeshashvili
- 33D. Tsopouroglou
- 25K. Thymianis
- 21A. R. Baba▲ 63'
- 27M. Ozdoev▲ 63'
- 2M. Camara▲ 75'
- 18L. Ivanusec▲ 80'
- 39D. Berdos
- 52D. Chatsidis
- 56A. Mythou▲ 63'
Thống kê
03⚑3
⚑910
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm11
2Trúng đích2
2Chệch đích4
3Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị4
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua0
250Chuyền bóng600
72%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu59
58Ghi được111
50Thủng lưới62
1.32Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn33
24Hiệp hai57