Atromitos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Larisa

Atromitos vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 0-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 3, hòa 5, Larisa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Peristeriou, Athens
Trọng tài
S. Koubarakis
Phong độ
WLLWD Atromitos
LWWLD Larisa
  1. 33' Spyridon Glinos
  2. 37' A. Agayev C. NSikulu
  3. 40' Lucas Galvao
  4. 41' 0-1 M. Stiefler
  5. HT0-1
  6. 51' Nikola Jakimovski
  7. 58' Juan Muñiz S. Natsos
  8. 64' T. Iliadis N. Jakimovski
  9. 64' A. Nikolias S. Glinos
  10. 69' Fiorin Durmishaj
  11. 71' C. Theodorakis C. Mandas
  12. 71' B. Matić L. Christodoulopoulos
  13. 73' Maksim Maksymenko
  14. 75' N. Žižić Ä. Ben-Hatira
  15. 79' Theofanis Mavromatis
  16. 79' Gergely Nagy
  17. 88' D. Graur M. Acuña
  18. 88' R. Milosavljević F. Durmishaj
  19. 90' Manolis Bertos
  20. 90' Nikola Žižić
  21. FT0-1

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Korakakis
  1. 35C. Mandas ▼ 71'
  2. 12Rodrigo Galo
  3. 3Lucas Galvão
  4. 4D. Goutas
  5. 24T. Mavromatis
  6. 77L. Christodoulopoulos ▼ 71'
  7. 21P. Salomon
  8. 8J. Umbides
  9. 16S. Natsos ▼ 58'
  10. 9G. Manousos
  11. 59C. N'Sikulu

Dự bị 9

  1. 11A. Agayev ▲ 37'
  2. 14Juan Muñiz ▲ 58'
  3. 13C. Theodorakis ▲ 71'
  4. 99B. Matić ▲ 71'
  5. 27G. Ntaviotis
  6. 29S. Stroungis
  7. 23K. Kotsopoulos
  8. 10B. Rabello
  9. 30N. Athanasiou
Larisa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Festa
  1. 1G. Nagy
  2. 25M. Bertos
  3. 27M. Maksymenko
  4. 15U. Ćosić
  5. 10Ä. Ben-Hatira ▼ 75'
  6. 7M. Stiefler
  7. 11N. Jakimovski ▼ 64'
  8. 30A. Colombino
  9. 14S. Glinos ▼ 64'
  10. 29M. Acuña ▼ 88'
  11. 9F. Durmishaj ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 4T. Iliadis ▲ 64'
  2. 88A. Nikolias ▲ 64'
  3. 16N. Žižić ▲ 75'
  4. 66D. Graur ▲ 88'
  5. 8R. Milosavljević ▲ 88'
  6. 44N. Gkotzamanidis
  7. 2N. Karanikas
  8. 67S. Souloukos
  9. 17D. Pinakas

Thống kê

024
470
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm5
3Trúng đích3
5Chệch đích2
4Phạt góc4
3Việt vị3
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

So sánh

41Trận đấu37
42Ghi được28
48Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận0.76
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu