Atromitos vs Larisa
Tỷ số chung cuộc: Atromitos 3-2 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 3, hòa 3, Larisa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 3
- Phong độ
- WWLLW Atromitos
- LWWLD Larisa
- 17' M. Baku · D. Jubitana 1-0
- 23' Mansur · P. Michorl 2-0
- 32' ▲ G. Naor ▼ L. Rosic
- 33' Konstantinos Apostolakis
- 38' Peter Michorl
- 41' M. Baku · P. Michorl 3-0
- 44' Makana Baku
- HT3-0
- 46' ▲ G. Mitoglou ▼ Mansur
- 46' ▲ J. Atanasov ▼ V. Sourlis
- 47' Steven Zuber
- 48' Steven Zuber
- 51' 3-1 K. Apostolakis · D. Olafsson
- 55' ▲ E. Ukaki ▼ P. Michorl
- 62' ▲ G. Pasas ▼ D. Batubinsika
- 72' Denzel Jubitana
- 72' ▲ A. Karamanis ▼ D. Jubitana
- 73' ▲ G. Kakuta ▼ Z. Chatzistravos
- 73' ▲ P. Sisto ▼ F. Perez
- 80' Luka Gugeshashvili
- 80' Athanasios Karamanis
- 80' 3-2 L. Tupta · G. Kakuta
- 81' Dimitrios Stavropoulos
- 89' ▲ G. Tzovaras ▼
- FT3-2
Đội hình
- 25L. Gugeshashvili
- 12M. Mountes
- 4D. Stavropoulos
- 70Mansur▼ 46'
- 21J. Uronen
- 5T. Tsingaras
- 92S. Moutoussamy
- 11D. Jubitana▼ 72'
- 8P. Michorl▼ 55'
- 77S. Zuber
- 32M. Baku
Dự bị 12
- 1L. Choutetsiotis
- 30V. Athanasiou
- 6A. Karamanis▲ 72'
- 7E. Ukaki▲ 55'
- 19P. Tsantilas
- 10S. Pnevmonidis
- 9T. van Weert
- 23S. Tsiloulis
- 99G. Tzovaras▲ 89'
- 44D. Tsakmakis
- 24G. Mitoglou▲ 46'
- 16G. Papadopoulos
- 94A. Anagnostopoulos
- 2K. Apostolakis
- 28D. Batubinsika▼ 62'
- 33L. Rosic▼ 32'
- 4T. Iliadis
- 20D. Olafsson
- 18Z. Chatzistravos▼ 73'
- 90V. Sourlis▼ 46'
- 8F. Perez▼ 73'
- 29L. Tupta
- 23L. Garate
Dự bị 12
- 21T. Venetikidis
- 1N. Melissas
- 19G. Pasas▲ 62'
- 31J. Atanasov▲ 46'
- 14E. Ferigra
- 15G. Naor▲ 32'
- 5G. Kakuta▲ 73'
- 77P. Sisto▲ 73'
- 6E. Pantelakis
- 7J. Ngoy
- 26P. Staikos
- 27Y. Macon
Thống kê
15⚑2
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm18
4Trúng đích7
5Chệch đích3
2Bị chặn8
2Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
413Chuyền bóng405
84%Chính xác chuyền83%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu41
58Ghi được40
50Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai26