Larisa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atromitos

Larisa vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: Larisa 0-0 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 1, hòa 3, Atromitos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 15
Phong độ
WLWWL Larisa
WWLLW Atromitos
  1. 11' Panagiotis Tsantilas
  2. 30' Facundo Pérez
  3. 30' Quini
  4. 37' Ahmed Lavrentis Ouattara Kossonou
  5. 44' Peter Michorl
  6. HT0-0
  7. 62' Athanasios Karamanis
  8. 65' T. van Weert P. Tsantilas
  9. 66' G. Pasas L. Garate
  10. 74' A. Warda A. Sagal
  11. 74' P. Deligiannidis K. Apostolakis
  12. 81' Z. Chatzistravos S. Mourgos
  13. 81' J. Atanasov V. Sourlis
  14. 85' A. Garcia M. Baku
  15. 89' Aitor García
  16. 90'+1 G. Tzovaras D. Jubitana
  17. FT0-0

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Savvas Pantelidis
  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 2K. Apostolakis▼ 74'
  3. 14E. Ferigra
  4. 6E. Pantelakis
  5. 12A. Kossonou
  6. 90V. Sourlis▼ 81'
  7. 8F. Perez
  8. 25A. Sagal▼ 74'
  9. 29L. Tupta
  10. 11S. Mourgos▼ 81'
  11. 23L. Garate▼ 66'

Dự bị 10

  1. 1N. Melissas
  2. 4T. Iliadis
  3. 5P. Bagalianis
  4. 7A. Warda▲ 74'
  5. 18Z. Chatzistravos▲ 81'
  6. 19G. Pasas▲ 66'
  7. 21T. Venetikidis
  8. 26P. Staikos
  9. 31J. Atanasov▲ 81'
  10. 64P. Deligiannidis▲ 74'
Atromitos Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Dusan Kerkez
  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 17Quini
  3. 4D. Stavropoulos
  4. 70Mansur
  5. 21J. Uronen
  6. 11D. Jubitana▼ 90'
  7. 6A. Karamanis
  8. 5T. Tsingaras
  9. 32M. Baku▼ 85'
  10. 8P. Michorl
  11. 19P. Tsantilas▼ 65'

Dự bị 12

  1. 55A. Koselev
  2. 30V. Athanasiou
  3. 44D. Tsakmakis
  4. 9T. van Weert▲ 65'
  5. 10B. Palmezano
  6. 16G. Papadopoulos
  7. 12M. Mountes
  8. 20S. Ampartzidis
  9. 33K. Batos
  10. 99G. Tzovaras▲ 90'
  11. 7O. Ozegovic
  12. 26A. Garcia▲ 85'

Thống kê

021
450
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm9
2Trúng đích0
2Chệch đích5
0Bị chặn4
1Phạt góc4
6Việt vị1
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
0Cứu thua2
300Chuyền bóng438
75%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
40Ghi được58
66Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu