Atromitos
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Larisa

Atromitos vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 3, hòa 5, Larisa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Peristeriou, Athens
Trọng tài
Ə. Ağayev
Phong độ
WLLWD Atromitos
LWWLD Larisa
  1. 18' Stefanos Stroungis
  2. 44' 0-1 M. Acuña · Ä. Ben-Hatira
  3. HT0-1
  4. 46' B. Edomwonyi G. Manousos
  5. 52' A. Michail M. Maksymenko
  6. 61' A. Agayev L. Christodoulopoulos
  7. 61' B. Rabello Juan Muñiz
  8. 61' R. Milosavljević Ä. Ben-Hatira
  9. 61' T. Iliadis M. Stiefler
  10. 70' Nikola Jakimovski
  11. 71' N. Karanikas N. Jakimovski
  12. 74' J. Umbides C. Charisis
  13. 76' A. Agayev · Rodrigo Galo 1-1
  14. 83' P. Giakoumakis K. Kotsopoulos
  15. 90' Theofanis Mavromatis
  16. 90' Theocharis Iliadis
  17. 90' Mathías Acuña
  18. FT1-1

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Korakakis
  1. 35C. Mandas
  2. 12Rodrigo Galo
  3. 3Lucas Galvão
  4. 29S. Stroungis
  5. 24T. Mavromatis
  6. 77L. Christodoulopoulos ▼ 61'
  7. 21P. Salomon
  8. 14Juan Muñiz ▼ 61'
  9. 6C. Charisis ▼ 74'
  10. 23K. Kotsopoulos ▼ 83'
  11. 9G. Manousos ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7B. Edomwonyi ▲ 46'
  2. 11A. Agayev ▲ 61'
  3. 10B. Rabello ▲ 61'
  4. 8J. Umbides ▲ 74'
  5. 20P. Giakoumakis ▲ 83'
  6. 13C. Theodorakis
  7. 27G. Ntaviotis
  8. 50J. Tomašević
  9. 16S. Natsos
Larisa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Festa
  1. 1G. Nagy
  2. 27M. Maksymenko ▼ 52'
  3. 16N. Žižić
  4. 66D. Graur
  5. 22A. Jusino
  6. 10Ä. Ben-Hatira ▼ 61'
  7. 7M. Stiefler ▼ 61'
  8. 11N. Jakimovski ▼ 71'
  9. 30A. Colombino
  10. 88A. Nikolias
  11. 29M. Acuña

Dự bị 9

  1. 5A. Michail ▲ 52'
  2. 8R. Milosavljević ▲ 61'
  3. 4T. Iliadis ▲ 61'
  4. 2N. Karanikas ▲ 71'
  5. 19V. Bajić
  6. 25M. Bertos
  7. 17D. Pinakas
  8. 12B. Moukandjo
  9. 33M. Nunič

Thống kê

025
530
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm9
4Trúng đích6
6Chệch đích3
5Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

So sánh

41Trận đấu37
42Ghi được28
48Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận0.76
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu