Larisa vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Larisa 2-1 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 1, hòa 3, Atromitos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 9
- Phong độ
- WLWWL Larisa
- WWLLW Atromitos
- 13' Y. Macon 1-0
- 34' L. Tupta · A. Sagal 2-0
- 38' Dimitrios Tsakmakis
- HT2-0
- 48' Lazar Rosić
- 48' Georgios Tzovaras
- 68' ▲ S. Pnevmonidis ▼ P. Tsantilas
- 68' ▲ M. Baku ▼ S. Tsiloulis
- 71' Gerasimos Mitoglou
- 78' ▲ T. van Weert ▼ G. Tzovaras
- 84' ▲ Z. Chatzistravos ▼ A. Sagal
- 86' Samuel Moutoussamy
- 87' ▲ S. Ampartzidis ▼ S. Moutoussamy
- 87' ▲ Quini ▼ E. Ukaki
- 89' ▲ L. Garate ▼ G. Pasas
- 90'+10 Spyros Abartzidis
- 90'+3 ▲ T. Iliadis ▼ L. Rosic
- 90' 2-1 M. Baku · A. Karamanis
- FT2-1
Đội hình
- 21T. Venetikidis
- 22A. Papageorgiou
- 33L. Rosic▼ 90'
- 28D. Batubinsika
- 27Y. Macon
- 8F. Perez
- 15G. Naor
- 31J. Atanasov
- 29L. Tupta
- 25A. Sagal▼ 84'
- 19G. Pasas▼ 89'
Dự bị 12
- 1N. Melissas
- 23L. Garate▲ 89'
- 18Z. Chatzistravos▲ 84'
- 14E. Ferigra
- 4T. Iliadis▲ 90'
- 17D. Diminikos
- 5G. Kakuta
- 6E. Pantelakis
- 20D. Olafsson
- 26P. Staikos
- 10L. Andrada
- 3K. Grozos
- 25L. Gugeshashvili
- 7E. Ukaki▼ 87'
- 44D. Tsakmakis
- 24G. Mitoglou
- 21J. Uronen
- 6A. Karamanis
- 92S. Moutoussamy▼ 87'
- 23S. Tsiloulis▼ 68'
- 77S. Zuber
- 99G. Tzovaras▼ 78'
- 19P. Tsantilas▼ 68'
Dự bị 12
- 1L. Choutetsiotis
- 30V. Athanasiou
- 70Mansur
- 20S. Ampartzidis▲ 87'
- 10S. Pnevmonidis▲ 68'
- 33K. Batos
- 9T. van Weert▲ 78'
- 5T. Tsingaras
- 32M. Baku▲ 68'
- 4D. Stavropoulos
- 17Quini▲ 87'
- 16G. Papadopoulos
Thống kê
01⚑3
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm14
5Trúng đích6
4Chệch đích7
2Bị chặn1
3Phạt góc6
5Việt vị0
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
430Chuyền bóng401
83%Chính xác chuyền82%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu44
40Ghi được58
66Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai24