Verl
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alemannia Aachen

Verl vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: Verl 0-0 Alemannia Aachen tại Regionalliga - West, 18 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Verl thắng 3, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 14
Sân vận động
Sportclub Arena, Verl
Trọng tài
F. Exner
Phong độ
LLLLW Verl
LWDLW Alemannia Aachen
  1. HT0-0
  2. 70' J. Benteke V. Boesen
  3. 73' S. Rakk D. Pütz
  4. 75' E. Andzouana N. Hecker
  5. 87' P. Salata K. Bösing
  6. FT0-0

Đội hình

Verl HLV: G. Capretti
  1. 32R. Brüseke
  2. 23J. Stöckner
  3. 19Y. Langesberg
  4. 21L. Ritzka
  5. 14P. Choroba
  6. 13Z. Janjić
  7. 17N. Hecker ▼ 75'
  8. 7M. Kurt
  9. 6R. Schallenberg
  10. 3J. Schöppner
  11. 18A. Yildirim

Dự bị 7

  1. 9E. Andzouana ▲ 75'
  2. 4D. Mikic
  3. 8H. Lohmar
  4. 10M. Haeder
  5. 15F. Lach
  6. 16S. Schmik
  7. 22L. Klante
Alemannia Aachen HLV: F. Kılıç
  1. 1R. Cymer
  2. 15M. Müller
  3. 2A. Wallenborn
  4. 19R. Garnier
  5. 3A. Heinze
  6. 17M. Fiedler
  7. 8S. Batarilo
  8. 10K. Bösing ▼ 87'
  9. 6D. Pütz ▼ 73'
  10. 21S. Schmitt
  11. 9V. Boesen ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 20J. Benteke ▲ 70'
  2. 16S. Rakk ▲ 73'
  3. 5P. Salata ▲ 87'
  4. 14A. Krul
  5. 22M. Arifi
  6. 34C. Özkan
  7. 36F. Baum

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Rodinghausen
26 66 - 19 +47 63
2
Verl
22 51 - 14 +37 53
3
Rot-Weiss Essen
24 43 - 25 +18 51
4
Rot-weiss Oberhausen
23 42 - 21 +21 46
5
Köln II
23 39 - 29 +10 35
6
Alemannia Aachen
24 41 - 34 +7 35
7
Borussia Dortmund II
25 43 - 39 +4 34
8
Borussia M'gladbach II
24 47 - 46 +1 33
9
Schalke 04 II
25 31 - 27 +4 31
10
Sportfreunde Lotte
22 35 - 33 +2 31
11
Fortuna Düsseldorf II
24 36 - 40 -4 30
12
Fortuna Köln
22 19 - 26 -7 29
13
Bonner SC
25 28 - 43 -15 25
14
Wuppertaler SV
22 28 - 46 -18 23
15
TuS Haltern
23 28 - 47 -19 23
16
Lippstadt 08
22 21 - 43 -22 19
17
Homberg
25 21 - 51 -30 16
18
SV Bergisch Gladbach 09
23 17 - 53 -36 15
19
SG Wattenscheid 09
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
51Ghi được41
14Thủng lưới34
2.32Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu