Alemannia Aachen vs Verl
Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 3-1 Verl tại 3. Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 2, hòa 1, Verl thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Phong độ
- LWDLW Alemannia Aachen
- LLLLW Verl
- 6' Faton Ademi
- 13' L. Gindorf · M. Loune 1-0
- 19' M. Loune · L. Gindorf 2-0
- 29' Marius Wegmann
- 38' 2-1 A. Besio · O. Mhamdi
- 43' Julian Stark
- HT2-1
- 46' Matti Wagner
- 58' ▲ A. Foti ▼ J. Stark
- 58' ▲ J. Arweiler ▼ M. Worner
- 65' M. Loune · P. Nadjombe 3-1
- 71' ▲ J. Oehmichen ▼ M. Wagner
- 71' ▲ D. Wiebe ▼ F. Ademi
- 73' Fynn Otto
- 76' ▲ Y. Otto ▼ B. Taz
- 84' ▲ M. Riemann ▼ F. Pseftis
- 84' ▲ M. Stocker ▼ T. Gayret
- 90'+3 Petros Bagalianis
- 90'+4 ▲ O. Sillah ▼ L. Gindorf
- 90'+4 ▲ V. Sulejmani ▼ M. Schroers
- FT3-1
Đội hình
- 16F. Pseftis ▼ 84' 7.7
- 37J. da Silva Kiala 6.9
- 33M. Wegmann 6.3
- 2P. Bagalianis 7.0
- 29P. Nadjombe 6.5
- 10G. Gaudino 6.9
- 36F. Ademi ▼ 71' 6.3
- 3M. Wagner ▼ 71' 6.5
- 11M. Loune ⚽2 8.7
- 27M. Schroers ▼ 90' 6.7
- 23L. Gindorf ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
Dự bị 9
- 1M. Riemann ▲ 84' 6.6
- 21G. Jung
- 25L. Yarbrough
- 8B. Bahn
- 24J. Oehmichen ▲ 71' 6.9
- 28D. Wiebe ▲ 71' 6.7
- 44N. H. Castelle
- 42O. Sillah ▲ 90'
- 9V. Sulejmani ▲ 90'
- 1P. Schulze 6.5
- 20O. Mhamdi ⇢ 7.0
- 14P. Lehmann 6.3
- 34F. Otto 5.9
- 19N. Kijewski 6.3
- 30T. Gayret ▼ 84' 6.6
- 8D. Waidner 7.2
- 7J. Stark ▼ 58' 6.3
- 23A. Besio ⚽ 7.6
- 11M. Worner ▼ 58' 6.2
- 10B. Taz ▼ 76' 7.9
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 2R. Araoye
- 21T. Knost
- 24M. Stocker ▲ 84' 6.3
- 35A. Foti ▲ 58' 6.6
- 17A. Mesanovic
- 28Y. Otto ▲ 76' 6.7
- 18F. Wessig
- 9J. Arweiler ▲ 58' 6.7
Thống kê
04⚑2
⚑711
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm15
7Trúng đích6
1Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
2Phạt góc7
4Việt vị0
19Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
249Chuyền bóng620
178Chuyền chính xác537
71%Chính xác chuyền87%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
84Ghi được98
75Thủng lưới55
1.87Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai53