Alemannia Aachen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Verl

Alemannia Aachen vs Verl

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 1-1 Verl tại 3. Liga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 2, hòa 1, Verl thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 2
Sân vận động
Neuer Tivoli, Aachen
Phong độ
LWDLW Alemannia Aachen
LLLLW Verl
  1. 11' Charlison Benschop
  2. 13' T. Knost M. Scholze
  3. 28' Fabio Gruber
  4. 30' Tom Baack
  5. 45'+1 0-1 M. Stöcker
  6. HT0-1
  7. 46' K. Goden S. Strujić
  8. 46' J. Arweiler L. Lokotsch
  9. 47' Kevin Goden
  10. 52' L. Scepanik · A. Heinz 1-1
  11. 58' N. Kijewski M. Stöcker
  12. 58' T. Gayret Y. Otto
  13. 63' Soufian El-Faouzi
  14. 66' U. Bapoh S. El-Faouzi
  15. 71' Lukas Scepanik
  16. 74' L. Putaro A. Heinz
  17. 80' Jan Luca Rumpf
  18. 82' A. Dervisevic L. Scepanik
  19. 82' P. Kammerbauer T. Baack
  20. 90'+5 Mika Timothy Hanraths
  21. FT1-1

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Backhaus
  1. 1M. Johnen 8.9
  2. 15M. Hanraths 6.3
  3. 13J. Rumpf 6.3
  4. 4F. Meyer 6.5
  5. 30N. Winter 6.9
  6. 18S. El-Faouzi ▼ 66' 7.2
  7. 9B. Baxter 6.9
  8. 5S. Strujić ▼ 46' 6.7
  9. 21A. Heinz ▼ 74' 7.3
  10. 35C. Benschop 3.0
  11. 8L. Scepanik ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 11K. Goden ▲ 46' 6.2
  2. 16U. Bapoh ▲ 66' 6.3
  3. 14L. Putaro ▲ 74' 6.7
  4. 20A. Dervisevic ▲ 82' 6.7
  5. 27I. Harnafi
  6. 46G. Gaudino
  7. 23E. Bördner
  8. 24T. Töpken
  9. 6F. Baum
Verl Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Ende
  1. 1P. Schulze 6.6
  2. 16M. Scholze ▼ 13' 6.7
  3. 4D. Mikić 6.9
  4. 2F. Gruber 7.2
  5. 24M. Stöcker ▼ 58' 7.2
  6. 28Y. Otto ▼ 58' 6.9
  7. 23M. Benger 7.2
  8. 5T. Baack ▼ 82' 6.9
  9. 10B. Taz 8.0
  10. 13L. Lokotsch ▼ 46' 6.5
  11. 11D. Steczyk 6.9

Dự bị 9

  1. 21T. Knost ▲ 13' 7.3
  2. 9J. Arweiler ▲ 46' 6.7
  3. 19N. Kijewski ▲ 58' 6.6
  4. 30T. Gayret ▲ 58' 7.2
  5. 8P. Kammerbauer ▲ 82' 6.5
  6. 32F. Pekruhl
  7. 27C. Onuoha
  8. 7J. Stark
  9. 34F. Otto

Thống kê

153
920
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm20
3Trúng đích9
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
3Phạt góc9
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
148Chuyền bóng645
102Chuyền chính xác578
69%Chính xác chuyền90%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
59Ghi được78
60Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu