Verl vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: Verl 2-1 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Verl thắng 3, hòa 2, Alemannia Aachen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLLW Verl
- LWDLW Alemannia Aachen
- 18' Yari Otto
- HT0-0
- 55' N. Kijewski · B. Taz 1-0
- 60' ▲ D. Beleme ▼ A. Heinz
- 60' ▲ N. Castelle ▼ G. Gaudino
- 65' ▲ J. Arweiler ▼ D. Steczyk
- 72' ▲ F. Heister ▼ S. Strujić
- 73' Mika Timothy Hanraths
- 74' N. Kijewski · B. Taz 2-0
- 78' ▲ L. Demming ▼ J. Stark
- 79' ▲ D. Wiebe ▼ B. Baxter
- 84' 2-1 S. El-Faouzi · A. Bakhat
- 85' ▲ K. Gerhardt ▼ Y. Otto
- 85' ▲ M. Stöcker ▼ B. Taz
- 90' Michel Stöcker
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Schulze 7.3
- 8P. Kammerbauer 7.0
- 2F. Gruber 7.2
- 34F. Otto 6.9
- 19N. Kijewski ⚽2 8.3
- 7J. Stark ▼ 78' 6.7
- 23M. Benger 7.2
- 28Y. Otto ▼ 85' 6.3
- 10B. Taz ⇢2 ▼ 85' 7.7
- 13L. Lokotsch 7.0
- 11D. Steczyk ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 9J. Arweiler ▲ 65' 6.6
- 6L. Demming ▲ 78' 6.5
- 31K. Gerhardt ▲ 85' 6.2
- 24M. Stöcker ▲ 85' 6.3
- 4D. Mikić
- 21T. Knost
- 17E. Probst
- 27C. Onuoha
- 32F. Pekruhl
- 41J. Olschowsky 6.2
- 15M. Hanraths 6.7
- 13J. Rumpf 6.5
- 4F. Meyer 6.3
- 8L. Scepanik 7.7
- 46G. Gaudino ▼ 60' 6.2
- 9B. Baxter ▼ 79' 6.3
- 5S. Strujić ▼ 72' 6.6
- 18S. El-Faouzi ⚽ 7.7
- 21A. Heinz ▼ 60' 6.6
- 10A. Bakhat ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 29D. Beleme ▲ 60' 6.5
- 44N. Castelle ▲ 60' 6.7
- 19F. Heister ▲ 72' 6.2
- 28D. Wiebe ▲ 79' 6.7
- 30N. Winter
- 37L. Rashica
- 23E. Bördner
- 49M. Pobric
- 36F. Ademi
Thống kê
02⚑3
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
4Dứt điểm11
4Trúng đích5
0Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
445Chuyền bóng265
355Chuyền chính xác183
80%Chính xác chuyền69%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
78Ghi được59
69Thủng lưới60
1.66Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai31