BFC Dynamo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
BSG Chemie Leipzig

BFC Dynamo vs BSG Chemie Leipzig

Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 2-0 BSG Chemie Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 5, hòa 3, BSG Chemie Leipzig thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 21
Sân vận động
Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
Phong độ
LDDWW BFC Dynamo
LDLLD BSG Chemie Leipzig
  1. 18' K. Lankford 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' T. Mauer E. Ndukwe Oke
  4. 67' B. Meyer J. Liebelt
  5. 67' B. Wüstenhagen K. Lankford
  6. 74' J. Wießmeier J. Breitfeld
  7. 83' K. Makovec R. Dadaşov
  8. 85' T. Asare T. Bunge
  9. 89' Y. Chyher F. Kirstein
  10. 90'+5 J. Wießmeier 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

BFC Dynamo HLV: N. Weiler
  1. 34L. Bätge
  2. 13C. Reher
  3. 27D. Grözinger
  4. 2J. Liebelt ▼ 67'
  5. 24K. El Abed
  6. 4A. Amadou
  7. 23I. Knežević
  8. 7K. Lankford ▼ 67'
  9. 14J. Breitfeld ▼ 74'
  10. 8M. Hüther
  11. 9R. Dadaşov ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 17B. Meyer ▲ 67'
  2. 22B. Wüstenhagen ▲ 67'
  3. 10J. Wießmeier ▲ 74'
  4. 6K. Makovec ▲ 83'
  5. 16J. Hasenberg
  6. 25T. Stockinger
  7. 79K. Sommer
BSG Chemie Leipzig HLV: D. Bergner
  1. 1B. Bellot
  2. 2F. Brügmann
  3. 11E. Ndukwe Oke ▼ 60'
  4. 18R. Lisinski
  5. 10D. Mast
  6. 20F. Kirstein ▼ 89'
  7. 17F. Rüth
  8. 32J. Weigel
  9. 30Stanley Ratifo
  10. 8T. Bunge ▼ 85'
  11. 14V. Aliji

Dự bị 7

  1. 9T. Mauer ▲ 60'
  2. 6T. Asare ▲ 85'
  3. 40Y. Chyher ▲ 89'
  4. 19Y. Dogan
  5. 22L. Schmidt
  6. 31L. Marino
  7. 34M. Kohn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
65Ghi được48
52Thủng lưới67
1.63Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu