BSG Chemie Leipzig vs BFC Dynamo
Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 1-1 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 2, hòa 3, BFC Dynamo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 33
- Sân vận động
- Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
- Phong độ
- LDLLD BSG Chemie Leipzig
- DDWWW BFC Dynamo
- 11' P. Wendt
- 21' 0-1 D. Duncan
- HT0-1
- 46' ▲ D. Jäpel ▼ F. Kirstein
- 46' ▲ F. Meyer ▼ B. Meyer
- 56' ▲ A. Suljić ▼ V. Dedidis
- 68' ▲ E. Zogjani ▼ T. Stockinger
- 69' M. Jagatic 1-1
- 72' ▲ M. Hilßner ▼ M. Jagatic
- 77' ▲ P. Horschig ▼ J. Mäder
- 89' ▲ M. Wajer ▼ T. Mauer
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Bellot
- 18P. Wendt
- 28P. Harant
- 10D. Mast
- 9T. Mauer ▼ 89'
- 5C. Kaymaz
- 14V. Kastull
- 27J. Mäder ▼ 77'
- 20F. Kirstein ▼ 46'
- 8E. Ndukwe Oke
- 37M. Jagatic ▼ 72'
Dự bị 7
- 33D. Jäpel ▲ 46'
- 21M. Hilßner ▲ 72'
- 39P. Horschig ▲ 77'
- 4M. Wajer ▲ 89'
- 19Y. Dogan
- 12L. Schmidt
- 31L. Marino
- 34L. Bätge
- 15David Al-Azzawe
- 13C. Reher
- 27D. Duncan
- 17B. Meyer ▼ 46'
- 10J. Wießmeier
- 18A. Siebeck
- 25T. Stockinger ▼ 68'
- 28P. Sussek
- 21V. Dedidis ▼ 56'
- 11L. Malina
Dự bị 7
- 4F. Meyer ▲ 46'
- 26A. Suljić ▲ 56'
- 20E. Zogjani ▲ 68'
- 8M. Hüther
- 12P. Hainke
- 23L. Tiliudis
- 24K. El Abed
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
60Ghi được73
53Thủng lưới42
1.36Bàn thắng mỗi trận1.87
13Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai36