BSG Chemie Leipzig
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
BFC Dynamo

BSG Chemie Leipzig vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 1-1 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 2, hòa 3, BFC Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 29
Sân vận động
Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
Trọng tài
P. Kluge
Phong độ
LDLLD BSG Chemie Leipzig
LDDWW BFC Dynamo
  1. 13' A. Osmanoski 1-0
  2. 30' 1-1 C. Reher
  3. HT1-1
  4. 63' D. Jäpel A. Osmanoski
  5. 65' T. Bergmann M. Steinborn
  6. 65' A. Bolyki A. Pollasch
  7. 74' J. Breitfeld D. Geurts
  8. 79' F. Brügmann T. Mauer
  9. 89' P. Wendt F. Kirstein
  10. FT1-1

Đội hình

BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 11L. Surek
  3. 3S. Karau
  4. 29T. Müller
  5. 10D. Mast
  6. 7A. Bury
  7. 21A. Osmanoski ▼ 63'
  8. 20F. Kirstein ▼ 89'
  9. 39P. Horschig
  10. 8T. Reinhard
  11. 9T. Mauer ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 33D. Jäpel ▲ 63'
  2. 2F. Brügmann ▲ 79'
  3. 18P. Wendt ▲ 89'
  4. 6A. Wendschuch
  5. 17T. Gründling
  6. 26B. Boltze
  7. 22T. Jagodzik
BFC Dynamo HLV: C. Benbennek
  1. 12D. Stajila
  2. 21M. Blum
  3. 33S. Hertner
  4. 77A. Wiegel
  5. 13C. Reher
  6. 6N. Brandt
  7. 11D. Geurts ▼ 74'
  8. 18A. Siebeck
  9. 8A. Pollasch ▼ 65'
  10. 9C. Beck
  11. 23M. Steinborn ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 24T. Bergmann ▲ 65'
  2. 27A. Bolyki ▲ 65'
  3. 14J. Breitfeld ▲ 74'
  4. 1C. Braun
  5. 3B. Schrewe
  6. 4F. Meyer
  7. 29L. Heinrich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
58Ghi được113
57Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận2.57
13Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu