BSG Chemie Leipzig
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
BFC Dynamo

BSG Chemie Leipzig vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 1-0 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 21 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 2, hòa 3, BFC Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 4
Sân vận động
Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
Phong độ
LDLLD BSG Chemie Leipzig
LDDWW BFC Dynamo
  1. 2' Stanley Ratifo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Breitfeld H. Crosthwaite
  4. 46' B. Wüstenhagen J. Wießmeier
  5. 63' B. Meyer D. Grözinger
  6. 64' T. Mauer T. Bunge
  7. 71' J. Mäder Stanley Ratifo
  8. 80' E. Ndukwe Oke T. Asare
  9. 80' M. Jagatic F. Kirstein
  10. 85' V. Dedidis K. El Abed
  11. 88' I. Knezevic
  12. FT1-0

Đội hình

BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 2F. Brügmann
  3. 34M. Kohn
  4. 13T. Reithmeir
  5. 6T. Asare ▼ 80'
  6. 10D. Mast
  7. 20F. Kirstein ▼ 80'
  8. 17F. Rüth
  9. 30Stanley Ratifo ▼ 71'
  10. 5C. Kaymaz
  11. 8T. Bunge ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 9T. Mauer ▲ 64'
  2. 7J. Mäder ▲ 71'
  3. 11E. Ndukwe Oke ▲ 80'
  4. 37M. Jagatic ▲ 80'
  5. 3H. Koeberer
  6. 4M. Wajer
  7. 12J. Janke
BFC Dynamo HLV: A. Heraf
  1. 34L. Bätge
  2. 13C. Reher
  3. 5S. Eder
  4. 27D. Grözinger ▼ 63'
  5. 24K. El Abed ▼ 85'
  6. 10J. Wießmeier ▼ 46'
  7. 23I. Knežević
  8. 25T. Stockinger
  9. 8M. Hüther
  10. 9R. Dadaşov
  11. 29H. Crosthwaite ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14J. Breitfeld ▲ 46'
  2. 22B. Wüstenhagen ▲ 46'
  3. 17B. Meyer ▲ 63'
  4. 21V. Dedidis ▲ 85'
  5. 4A. Amadou
  6. 6K. Makovec
  7. 79K. Sommer

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
48Ghi được65
67Thủng lưới52
1.2Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu