BSG Chemie Leipzig
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
BFC Dynamo

BSG Chemie Leipzig vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 1-1 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 29 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 2, hòa 3, BFC Dynamo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 14
Sân vận động
Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
Trọng tài
P. Kluge
Phong độ
LDLLD BSG Chemie Leipzig
LDDWW BFC Dynamo
  1. 39' J. Mäder11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Breitfeld M. Kleihs
  4. 66' M. Klump D. Geurts
  5. 67' L. Tiliudis N. Brandt
  6. 69' E. Zogjani C. Euschen
  7. 74' M. Wajer J. Mäder
  8. 80' A. Kanther T. Mauer
  9. 81' F. Meyer A. Pollasch
  10. 85' 1-1 E. Zogjani
  11. 89' M. Andačić M. Eshele
  12. FT1-1

Đội hình

BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 18P. Wendt
  3. 28P. Harant
  4. 2F. Brügmann
  5. 10D. Mast
  6. 7A. Bury
  7. 9T. Mauer ▼ 80'
  8. 11L. Surek
  9. 14M. Eshele ▼ 89'
  10. 39P. Horschig
  11. 27J. Mäder ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 4M. Wajer ▲ 74'
  2. 23A. Kanther ▲ 80'
  3. 6M. Andačić ▲ 89'
  4. 12J. Janke
  5. 13B. Schmidt
  6. 16B. Keßler
  7. 29T. Müller
BFC Dynamo HLV: H. Backhaus
  1. 79K. Sommer
  2. 21M. Blum
  3. 17M. Kleihs ▼ 46'
  4. 13C. Reher
  5. 22A. Ekallé
  6. 27D. Duncan
  7. 6N. Brandt ▼ 67'
  8. 8A. Pollasch ▼ 81'
  9. 9C. Beck
  10. 11D. Geurts ▼ 66'
  11. 10C. Euschen ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 14J. Breitfeld ▲ 46'
  2. 19M. Klump ▲ 66'
  3. 23L. Tiliudis ▲ 67'
  4. 20E. Zogjani ▲ 69'
  5. 4F. Meyer ▲ 81'
  6. 1M. Hamrol
  7. 24A. Rücker

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
67Ghi được70
51Thủng lưới50
1.6Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu