BFC Dynamo vs BSG Chemie Leipzig
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 2-0 BSG Chemie Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 5, hòa 3, BSG Chemie Leipzig thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 16
- Sân vận động
- Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
- Phong độ
- LDDWW BFC Dynamo
- LDLLD BSG Chemie Leipzig
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mäder ▼ I. Brando
- 49' P. Sussek 1-0
- 63' ▲ J. Breitfeld ▼ J. Wießmeier
- 63' ▲ V. Dedidis ▼ A. Suljić
- 68' S. Eder 2-0
- 75' ▲ E. Ndukwe Oke ▼ F. Brügmann
- 75' ▲ M. Hilßner ▼ F. Kirstein
- 75' ▲ M. Jagatic ▼ D. Jäpel
- 75' ▲ V. Kastull ▼ P. Harant
- 81' ▲ L. Malina ▼ R. Dadaşov
- 81' ▲ D. Duncan ▼ M. Hüther
- 88' ▲ K. El Abed ▼ F. Meyer
- FT2-0
Đội hình
- 34L. Bätge
- 15David Al-Azzawe
- 5S. Eder
- 22A. Ekallé
- 4F. Meyer ▼ 88'
- 10J. Wießmeier ▼ 63'
- 18A. Siebeck
- 8M. Hüther ▼ 81'
- 9R. Dadaşov ▼ 81'
- 26A. Suljić ▼ 63'
- 28P. Sussek
Dự bị 7
- 14J. Breitfeld ▲ 63'
- 21V. Dedidis ▲ 63'
- 11L. Malina ▲ 81'
- 27D. Duncan ▲ 81'
- 24K. El Abed ▲ 88'
- 12P. Hainke
- 20E. Zogjani
- 1B. Bellot
- 18P. Wendt
- 28P. Harant ▼ 75'
- 2F. Brügmann ▼ 75'
- 10D. Mast
- 5C. Kaymaz
- 11L. Surek
- 39P. Horschig
- 6I. Brando ▼ 46'
- 20F. Kirstein ▼ 75'
- 33D. Jäpel ▼ 75'
Dự bị 7
- 27J. Mäder ▲ 46'
- 8E. Ndukwe Oke ▲ 75'
- 21M. Hilßner ▲ 75'
- 37M. Jagatic ▲ 75'
- 14V. Kastull ▲ 75'
- 12J. Janke
- 17T. Gildenberg
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
73Ghi được60
42Thủng lưới53
1.87Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai31