BSG Chemie Leipzig
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Luckenwalde

BSG Chemie Leipzig vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 1-3 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 2, hòa 3, Luckenwalde thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 20
Sân vận động
Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
Phong độ
LLDDW BSG Chemie Leipzig
LLLLL Luckenwalde
  1. 4' L. Mattmüllerphản lưới 1-0
  2. 22' 1-1 S. Gollnack
  3. 24' 1-2 F. Schneider
  4. HT1-2
  5. 55' N. Kaus S. Gollnack
  6. 56' T. Bunge E. Ndukwe Oke
  7. 76' T. Asare T. Mauer
  8. 77' L. Albrecht R. Merke
  9. 77' T. Schleinitz M. Kolenda
  10. 77' P. König J. Gruber
  11. 83' C. Kaymaz F. Kirstein
  12. 83' L. Marino R. Lisinski
  13. 86' 1-3 P. König
  14. 89' J. Böhmert T. Jacobi
  15. FT1-3

Đội hình

BSG Chemie Leipzig HLV: D. Bergner
  1. 1B. Bellot
  2. 2F. Brügmann
  3. 11E. Ndukwe Oke ▼ 56'
  4. 18R. Lisinski ▼ 83'
  5. 10D. Mast
  6. 7J. Mäder
  7. 20F. Kirstein ▼ 83'
  8. 17F. Rüth
  9. 32J. Weigel
  10. 9T. Mauer ▼ 76'
  11. 30Stanley Ratifo

Dự bị 7

  1. 8T. Bunge ▲ 56'
  2. 6T. Asare ▲ 76'
  3. 5C. Kaymaz ▲ 83'
  4. 31L. Marino ▲ 83'
  5. 22L. Schmidt
  6. 34M. Kohn
  7. 40Y. Chyher
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1F. Palmowski
  2. 2R. Merke ▼ 77'
  3. 13M. Bruns
  4. 6A. Rühlemann
  5. 21L. Vierling
  6. 25T. Jacobi ▼ 89'
  7. 22F. Schneider
  8. 15L. Mattmüller
  9. 29S. Gollnack ▼ 55'
  10. 24M. Kolenda ▼ 77'
  11. 11J. Gruber ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 17N. Kaus ▲ 55'
  2. 5L. Albrecht ▲ 77'
  3. 8T. Schleinitz ▲ 77'
  4. 26P. König ▲ 77'
  5. 4J. Böhmert ▲ 89'
  6. 9P. Kühn
  7. 30K. Tittel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
48Ghi được40
67Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu