Luckenwalde
5 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
BSG Chemie Leipzig

Luckenwalde vs BSG Chemie Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 5-3 BSG Chemie Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 5, hòa 3, BSG Chemie Leipzig thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 28
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Trọng tài
P. Wien
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
LLDDW BSG Chemie Leipzig
  1. 3' S. Rankić 1-0
  2. 30' P. Horschig A. Osmanoski
  3. 43' D. Becker 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Tim Göth 3-0
  6. 51' P. Butendeich 4-0
  7. 55' S. Dhaliwal F. Kirstein
  8. 56' L. Surek T. Müller
  9. 56' D. Jäpel B. Keßler
  10. 60' 4-1 A. Kanther
  11. 65' 4-2 S. Rankićphản lưới
  12. 68' 4-3 T. Mauer
  13. 75' E. Budde P. Borowski
  14. 81' P. Butendeich 5-3
  15. 86' J. Ullmann D. Rothenstein
  16. 90'+1 I. Kroh A. Bogdan
  17. 90'+1 P. Heinze P. Butendeich
  18. FT5-3

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1A. Thoms
  2. 11N. Gottschick
  3. 10P. Borowski ▼ 75'
  4. 21L. Vierling
  5. 28S. Rankić
  6. 8D. Becker
  7. 16L. Hellwig
  8. 26D. Rothenstein ▼ 86'
  9. 17P. Butendeich ▼ 90'
  10. 27A. Bogdan ▼ 90'
  11. 25Tim Göth

Dự bị 7

  1. 4E. Budde ▲ 75'
  2. 3J. Ullmann ▲ 86'
  3. 5I. Kroh ▲ 90'
  4. 19P. Heinze ▲ 90'
  5. 30N. Tix
  6. 9L. Haase
  7. 32S. Müller
BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 13B. Schmidt
  3. 3S. Karau
  4. 23A. Kanther
  5. 29T. Müller ▼ 56'
  6. 16B. Keßler ▼ 56'
  7. 10D. Mast
  8. 21A. Osmanoski ▼ 30'
  9. 20F. Kirstein ▼ 55'
  10. 8T. Reinhard
  11. 9T. Mauer

Dự bị 7

  1. 39P. Horschig ▲ 30'
  2. 5S. Dhaliwal ▲ 55'
  3. 11L. Surek ▲ 56'
  4. 33D. Jäpel ▲ 56'
  5. 6A. Wendschuch
  6. 12J. Janke
  7. 26B. Boltze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
72Ghi được58
57Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu