Luckenwalde
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
BSG Chemie Leipzig

Luckenwalde vs BSG Chemie Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 0-0 BSG Chemie Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 5, hòa 3, BSG Chemie Leipzig thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 3
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
LLDDW BSG Chemie Leipzig
  1. HT0-0
  2. 50' M. Kohn J. Weigel
  3. 56' P. Horschig
  4. 62' T. Mauer F. Kirstein
  5. 63' J. Mäder Stanley Ratifo
  6. 73' F. Schröder T. Jacobi
  7. 76' E. Ndukwe Oke T. Bunge
  8. 76' M. Jagatic T. Asare
  9. 85' I. Qela T. Schleinitz
  10. 90'+3 N. Geisler L. Mattmüller
  11. 90'+4 N. Graupner F. Schneider
  12. 90'+4 L. Neumann A. Rühlemann
  13. FT0-0

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1F. Palmowski
  2. 13M. Bruns
  3. 6A. Rühlemann ▼ 90'
  4. 14S. Jannene
  5. 25T. Jacobi ▼ 73'
  6. 22F. Schneider ▼ 90'
  7. 15L. Mattmüller ▼ 90'
  8. 23O. Maric
  9. 8T. Schleinitz ▼ 85'
  10. 29S. Gollnack
  11. 9P. Kühn

Dự bị 7

  1. 19F. Schröder ▲ 73'
  2. 11I. Qela ▲ 85'
  3. 10N. Geisler ▲ 90'
  4. 16N. Graupner ▲ 90'
  5. 20L. Neumann ▲ 90'
  6. 5L. Albrecht
  7. 31B. Rebensburg
BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 2F. Brügmann
  3. 13T. Reithmeir
  4. 6T. Asare ▼ 76'
  5. 10D. Mast
  6. 20F. Kirstein ▼ 62'
  7. 17F. Rüth
  8. 32J. Weigel ▼ 50'
  9. 39P. Horschig
  10. 30Stanley Ratifo ▼ 63'
  11. 8T. Bunge ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 34M. Kohn ▲ 50'
  2. 9T. Mauer ▲ 62'
  3. 7J. Mäder ▲ 63'
  4. 11E. Ndukwe Oke ▲ 76'
  5. 37M. Jagatic ▲ 76'
  6. 12J. Janke
  7. 31L. Marino

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
40Ghi được48
54Thủng lưới67
0.93Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu