BSG Chemie Leipzig
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Luckenwalde

BSG Chemie Leipzig vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 1-1 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 21 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 2, hòa 3, Luckenwalde thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 17
Sân vận động
Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
Phong độ
LLDDW BSG Chemie Leipzig
LLLLL Luckenwalde
  1. 23' F. Kirstein 1-0
  2. 45'+3 1-1 C. Flath11m
  3. HT1-1
  4. 46' L. Mattmüller N. Geisler
  5. 54' T. Mauer C. Kaymaz
  6. 61' J. Winter T. Plumpe
  7. 65' E. Ndukwe Oke J. Mäder
  8. 65' V. Kastull P. Wendt
  9. 74' L. Marino F. Kirstein
  10. 76' E. Kaizer L. Dahlke
  11. 76' F. Schneider S. Gollnack
  12. 88' T. Koch P. Butendeich
  13. FT1-1

Đội hình

BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 18P. Wendt ▼ 65'
  3. 28P. Harant
  4. 2F. Brügmann
  5. 10D. Mast
  6. 5C. Kaymaz ▼ 54'
  7. 11L. Surek
  8. 39P. Horschig
  9. 27J. Mäder ▼ 65'
  10. 20F. Kirstein ▼ 74'
  11. 33D. Jäpel

Dự bị 7

  1. 9T. Mauer ▲ 54'
  2. 8E. Ndukwe Oke ▲ 65'
  3. 14V. Kastull ▲ 65'
  4. 31L. Marino ▲ 74'
  5. 6I. Brando
  6. 12J. Janke
  7. 17T. Gildenberg
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 26F. Palmowski
  2. 21L. Vierling
  3. 4J. Böhmert
  4. 14S. Jannene
  5. 18C. Flath
  6. 10N. Geisler ▼ 46'
  7. 19L. Dahlke ▼ 76'
  8. 17P. Butendeich ▼ 88'
  9. 29S. Gollnack ▼ 76'
  10. 9T. Plumpe ▼ 61'
  11. 25T. Göth

Dự bị 7

  1. 15L. Mattmüller ▲ 46'
  2. 11J. Winter ▲ 61'
  3. 6E. Kaizer ▲ 76'
  4. 22F. Schneider ▲ 76'
  5. 8T. Koch ▲ 88'
  6. 30K. Tittel
  7. 13M. Bruns

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
60Ghi được62
53Thủng lưới72
1.36Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu