BSG Chemie Leipzig
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Luckenwalde

BSG Chemie Leipzig vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 1-2 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 2, hòa 3, Luckenwalde thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 20
Sân vận động
Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
Trọng tài
F. Butterich
Phong độ
LLDDW BSG Chemie Leipzig
LLLLL Luckenwalde
  1. 30' 0-1 P. Butendeich
  2. 34' 0-2 C. Flath11m
  3. HT0-2
  4. 52' S. Žižka P. Butendeich
  5. 55' T. Mauer D. Jäpel
  6. 55' J. Mäder A. Kanther
  7. 64' M. Eshele 1-2
  8. 67' D. Becker T. Plumpe
  9. 67' P. Einsiedel L. Dahlke
  10. 85' C. Koplin T. Göth
  11. 85' S. Jannene S. Gollnack
  12. FT1-2

Đội hình

BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 18P. Wendt
  3. 28P. Harant
  4. 2F. Brügmann
  5. 10D. Mast
  6. 7A. Bury
  7. 11L. Surek
  8. 14M. Eshele
  9. 23A. Kanther ▼ 55'
  10. 39P. Horschig
  11. 33D. Jäpel ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 9T. Mauer ▲ 55'
  2. 27J. Mäder ▲ 55'
  3. 4M. Wajer
  4. 12J. Janke
  5. 13B. Schmidt
  6. 16B. Keßler
  7. 19M. Keßler
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1A. Thoms
  2. 31T. Francisco
  3. 21L. Vierling
  4. 6M. Hadel
  5. 28S. Rankić
  6. 18C. Flath
  7. 19L. Dahlke ▼ 67'
  8. 17P. Butendeich ▼ 52'
  9. 29S. Gollnack ▼ 85'
  10. 9T. Plumpe ▼ 67'
  11. 25T. Göth ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 23S. Žižka ▲ 52'
  2. 8D. Becker ▲ 67'
  3. 24P. Einsiedel ▲ 67'
  4. 7C. Koplin ▲ 85'
  5. 14S. Jannene ▲ 85'
  6. 22D. Hefele
  7. 30N. Tix

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
67Ghi được66
51Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu