BSG Chemie Leipzig
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Luckenwalde

BSG Chemie Leipzig vs Luckenwalde

Tỷ số chung cuộc: BSG Chemie Leipzig 1-2 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 31 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSG Chemie Leipzig thắng 2, hòa 3, Luckenwalde thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 9
Sân vận động
Alfred-Kunze-Sportpark, Leipzig
Trọng tài
C. Rauschenberg
Phong độ
LLDDW BSG Chemie Leipzig
LLLLL Luckenwalde
  1. 8' A. Kanther 1-0
  2. 21' 1-1 D. Becker
  3. 25' 1-2 L. Vierling
  4. HT1-2
  5. 46' A. Wendschuch P. Horschig
  6. 46' M. Wajer L. Surek
  7. 64' B. Luis F. Kirstein
  8. 75' C. Koplin T. Plumpe
  9. 76' B. Boltze D. Jäpel
  10. 76' T. Reinhard F. Brügmann
  11. 81' I. Kroh N. Gottschick
  12. 89' D. Rothenstein L. Hellwig
  13. FT1-2

Đội hình

BSG Chemie Leipzig HLV: M. Jagatic
  1. 1B. Bellot
  2. 2F. Brügmann ▼ 76'
  3. 11L. Surek ▼ 46'
  4. 3S. Karau
  5. 23A. Kanther
  6. 16B. Keßler
  7. 18P. Wendt
  8. 20F. Kirstein ▼ 64'
  9. 39P. Horschig ▼ 46'
  10. 9T. Mauer
  11. 33D. Jäpel ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 6A. Wendschuch ▲ 46'
  2. 4M. Wajer ▲ 46'
  3. 21B. Luis ▲ 64'
  4. 26B. Boltze ▲ 76'
  5. 8T. Reinhard ▲ 76'
  6. 13B. Schmidt
  7. 12J. Janke
Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1A. Thoms
  2. 31Tobias Francisco
  3. 11N. Gottschick ▼ 81'
  4. 21L. Vierling
  5. 6M. Hadel
  6. 28S. Rankić
  7. 8D. Becker
  8. 16L. Hellwig ▼ 89'
  9. 18C. Flath
  10. 22J. Schmahl
  11. 13T. Plumpe ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 7C. Koplin ▲ 75'
  2. 5I. Kroh ▲ 81'
  3. 26D. Rothenstein ▲ 89'
  4. 3J. Ullmann
  5. 9L. Haase
  6. 14R. Spreitzer
  7. 30N. Tix

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
58Ghi được72
57Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu