Altglienicke vs BFC Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 1-0 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 2, hòa 2, BFC Dynamo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 11
- Sân vận động
- HOWOGE-Arena Hans Zoschke, Berlin
- Phong độ
- WWDDL Altglienicke
- DDWWW BFC Dynamo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Wießmeier ▼ I. Knežević
- 50' P. Kapp11m 1-0
- 65' ▲ M. Trapp ▼ R. Deziel
- 65' ▲ N. Hug ▼ S. Kauter
- 72' ▲ Ş. Özcan ▼ B. Laverty
- 77' ▲ B. Wüstenhagen ▼ K. Lankford
- 86' ▲ J. Liebelt ▼ David Haider
- 86' ▲ J. Hasenberg ▼ B. Meyer
- 90'+4 ▲ P. Abé ▼ Ş. Özcan
- FT1-0
Đội hình
- 31L. Zwick
- 4S. Kauter ▼ 65'
- 17U. Tezel
- 16P. Kapp
- 26T. Gunte
- 22B. Laverty ▼ 72'
- 9G. Bokake
- 6A. Kujović
- 30E. Öztürk
- 14R. Deziel ▼ 65'
- 10M. Eshele
Dự bị 7
- 18M. Trapp ▲ 65'
- 21N. Hug ▲ 65'
- 39Ş. Özcan ▲ 72'
- 27P. Abé ▲ 90'
- 11J. Gruber
- 24L. Parkadze
- 32J. Mayer
- 34L. Bätge
- 15David Haider ▼ 86'
- 5S. Eder
- 27D. Grözinger
- 17B. Meyer ▼ 86'
- 23I. Knežević ▼ 46'
- 7K. Lankford ▼ 77'
- 14J. Breitfeld
- 25T. Stockinger
- 8M. Hüther
- 9R. Dadaşov
Dự bị 7
- 10J. Wießmeier ▲ 46'
- 22B. Wüstenhagen ▲ 77'
- 2J. Liebelt ▲ 86'
- 16J. Hasenberg ▲ 86'
- 12P. Hainke
- 13C. Reher
- 30T. Friedrich
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
60Ghi được65
43Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai33