Altglienicke
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
BFC Dynamo

Altglienicke vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 2-4 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 2, hòa 2, BFC Dynamo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 38
Sân vận động
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
Trọng tài
P. Vierock
Phong độ
WWDDL Altglienicke
LDDWW BFC Dynamo
  1. 5' J. Manske 1-0
  2. 24' M. Klump S. Hertner
  3. 28' 1-1 D. Geurts
  4. 45'+3 1-2 C. Beck
  5. HT1-2
  6. 46' J. Liebelt P. Zeiger
  7. 47' 1-3 A. Bolyki
  8. 54' 1-4 A. Siebeck
  9. 58' T. Uzan 2-4
  10. 60' B. Bach F. Belegu
  11. 60' M. Hüther P. Manske
  12. 60' F. Sander T. Uzan
  13. 66' M. Kleihs P. Schulz
  14. 66' M. Steinborn J. Breitfeld
  15. 79' F. Meyer M. Blum
  16. 79' M. Stutter A. Wiegel
  17. FT2-4

Đội hình

Altglienicke HLV: K. Heine
  1. 31J. Knoll
  2. 5P. Zeiger ▼ 46'
  3. 21R. Pütt
  4. 15F. Belegu ▼ 60'
  5. 14T. Häußler
  6. 32P. Manske ▼ 60'
  7. 7C. Skoda
  8. 17O. Yildirim
  9. 13B. Inaler
  10. 9T. Uzan ▼ 60'
  11. 24J. Manske

Dự bị 5

  1. 2J. Liebelt ▲ 46'
  2. 8B. Bach ▲ 60'
  3. 10M. Hüther ▲ 60'
  4. 19F. Sander ▲ 60'
  5. 34L. Bätge
BFC Dynamo HLV: C. Benbennek
  1. 12D. Stajila
  2. 21M. Blum ▼ 79'
  3. 33S. Hertner ▼ 24'
  4. 77A. Wiegel ▼ 79'
  5. 13C. Reher
  6. 14J. Breitfeld ▼ 66'
  7. 11D. Geurts
  8. 27A. Bolyki
  9. 18A. Siebeck
  10. 7P. Schulz ▼ 66'
  11. 9C. Beck

Dự bị 7

  1. 19M. Klump ▲ 24'
  2. 17M. Kleihs ▲ 66'
  3. 23M. Steinborn ▲ 66'
  4. 4F. Meyer ▲ 79'
  5. 5M. Stutter ▲ 79'
  6. 1C. Braun
  7. 3B. Schrewe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
97Ghi được113
56Thủng lưới44
2.2Bàn thắng mỗi trận2.57
12Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu