BFC Dynamo vs Altglienicke
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 2-1 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 6, hòa 2, Altglienicke thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 15
- Sân vận động
- Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
- Trọng tài
- F. Lukawski
- Phong độ
- LDDWW BFC Dynamo
- WWDDL Altglienicke
- 27' 0-1 P. Zeiger
- 33' C. Euschen 1-1
- HT1-1
- 52' ▲ A. Suljić ▼ L. Tiliudis
- 62' C. Euschen 2-1
- 72' ▲ K. Oudenne ▼ S. Mensah
- 72' ▲ P. Fontein ▼ A. Guzlajevs
- 72' ▲ A. Shoshi ▼ J. Dirkner
- 73' ▲ M. Kleihs ▼ A. Pollasch
- 83' ▲ J. Breitfeld ▼ C. Euschen
- 83' ▲ M. Klump ▼ D. Geurts
- 86' ▲ S. Žižka ▼ F. Belegu
- FT2-1
Đội hình
- 79K. Sommer
- 21M. Blum
- 13C. Reher
- 22A. Ekallé
- 27D. Duncan
- 23L. Tiliudis ▼ 52'
- 6N. Brandt
- 8A. Pollasch ▼ 73'
- 9C. Beck
- 11D. Geurts ▼ 83'
- 10C. Euschen ▼ 83'
Dự bị 7
- 26A. Suljić ▲ 52'
- 17M. Kleihs ▲ 73'
- 14J. Breitfeld ▲ 83'
- 19M. Klump ▲ 83'
- 4F. Meyer
- 12P. Hainke
- 20E. Zogjani
- 34L. Bätge
- 5P. Zeiger
- 15F. Belegu ▼ 86'
- 21A. Guzlajevs ▼ 72'
- 27G. Büch
- 28P. Breitkreuz
- 29J. Dem
- 8T. Ciğerci
- 6J. Dirkner ▼ 72'
- 2J. Liebelt
- 13S. Mensah ▼ 72'
Dự bị 7
- 7K. Oudenne ▲ 72'
- 10P. Fontein ▲ 72'
- 30A. Shoshi ▲ 72'
- 18S. Žižka ▲ 86'
- 24J. Dieseler
- 33S. Brehmer
- 39L. Albrecht
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 28 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 22 | +37 | 63 | |
| 3 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 4 | 34 | 60 - 42 | +18 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 37 | +29 | 59 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 50 - 45 | +5 | 53 | |
| 8 | 34 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 59 - 52 | +7 | 52 | |
| 10 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 49 | |
| 12 | 34 | 46 - 47 | -1 | 45 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 44 | |
| 14 | 34 | 47 - 61 | -14 | 37 | |
| 15 | 34 | 51 - 67 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 37 - 69 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 29 - 75 | -46 | 16 | |
| 18 | 34 | 27 - 102 | -75 | 13 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu44
70Ghi được113
50Thủng lưới47
1.84Bàn thắng mỗi trận2.57
7Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai43