Altglienicke
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
BFC Dynamo

Altglienicke vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 3-1 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 2, hòa 2, BFC Dynamo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 2
Sân vận động
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
Phong độ
WWDDL Altglienicke
LDDWW BFC Dynamo
  1. 26' D. Al Azzawe
  2. 29' K. El Abed J. Wießmeier
  3. 37' M. K. Huther
  4. 37' M. K. Huther
  5. 37' 0-1 R. Dadaşov
  6. 39' L. Tiliudis A. Suljić
  7. 43' A. Gogia A. Abu-Alfa
  8. HT0-1
  9. 46' J. Manske R. Yajima
  10. 52' A. Gogia 1-1
  11. 58' L. Wagner L. Marino
  12. 69' T. Uzan V. Dedidis
  13. 69' E. Zogjani T. Stockinger
  14. 69' P. Sussek R. Dadaşov
  15. 69' A. Roczen 2-1
  16. 86' Y. Qashi P. Türpitz
  17. 90'+2 Y. Qashi 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Altglienicke HLV: K. Heine
  1. 1L. Kasten
  2. 4S. Kauter
  3. 26T. Gunte
  4. 3J. Engel
  5. 31L. Marino ▼ 58'
  6. 20P. Türpitz ▼ 86'
  7. 5R. Yajima ▼ 46'
  8. 10T. Ciğerci
  9. 6J. Dirkner
  10. 11A. Abu-Alfa ▼ 43'
  11. 9A. Roczen

Dự bị 7

  1. 12A. Gogia ▲ 43'
  2. 24J. Manske ▲ 46'
  3. 30L. Wagner ▲ 58'
  4. 18Y. Qashi ▲ 86'
  5. 17J. Bulang
  6. 19F. Sander
  7. 22N. Kemlein
BFC Dynamo HLV: H. Backhaus
  1. 34L. Bätge
  2. 15David Al-Azzawe
  3. 13C. Reher
  4. 5S. Eder
  5. 17B. Meyer
  6. 10J. Wießmeier ▼ 29'
  7. 25T. Stockinger ▼ 69'
  8. 8M. Hüther
  9. 9R. Dadaşov ▼ 69'
  10. 26A. Suljić ▼ 39'
  11. 21V. Dedidis ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 24K. El Abed ▲ 29'
  2. 23L. Tiliudis ▲ 39'
  3. 7T. Uzan ▲ 69'
  4. 20E. Zogjani ▲ 69'
  5. 28P. Sussek ▲ 69'
  6. 12P. Hainke
  7. 14J. Breitfeld

Thống kê

00
12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
103Ghi được73
74Thủng lưới42
2.24Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu